TSV Hartberg vs WSG Tirol
Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 3-2 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 6, hòa 2, WSG Tirol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 9
- Sân vận động
- PROfertil ARENA, Hartberg
- Phong độ
- LWWWD TSV Hartberg
- LWWWD WSG Tirol
- 27' 0-1 L. Hinterseer · B. Blume
- 36' Valentino Müller
- 41' ▲ J. Heil ▼ Y. Diarra
- HT0-1
- 46' ▲ M. Hoffmann ▼ P. Mijić
- 46' ▲ J. Drew ▼ D. Prokop
- 46' ▲ M. Husković ▼ D. Avdijaj
- 52' Marco Hoffmann
- 53' Furkan Demir
- 59' ▲ Y. Vötter ▼ S. Škrbo
- 63' David Jaunegg
- 67' Yannick Votter
- 71' V. Müllerphản lưới 1-1
- 73' Valentino Müller
- 77' Benjamin Markuš
- 83' M. Husković · M. Hoffmann 2-1
- 84' ▲ T. Anselm ▼ L. Hinterseer
- 84' ▲ J. Naschberger ▼ C. Üstündag
- 89' 2-2 B. Blume · V. Müller
- 90'+3 ▲ R. Hofer ▼ D. Kovacevic
- 90'+1 ▲ M. Diarra ▼ M. Taferner
- 90'+1 ▲ M. Bambara ▼ D. Jaunegg
- 90'+3 J. Drew · B. Markuš 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1R. Sallinger 6.5
- 95D. Kovacevic ▼ 90' 7.0
- 14P. Komposch 6.9
- 4B. Markuš ⇢ 7.3
- 6M. Karamatić 6.7
- 61F. Demir 6.2
- 23T. Kainz 6.9
- 5Y. Diarra ▼ 41' 5.9
- 27D. Prokop ▼ 46' 6.3
- 9P. Mijić ▼ 46' 6.3
- 10D. Avdijaj ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 28J. Heil ▲ 41' 6.9
- 22M. Hoffmann ▲ 46' 7.0
- 79J. Drew ⚽ ▲ 46' 7.0
- 33M. Husković ⚽ ▲ 46' 7.2
- 19R. Hofer ▲ 90'
- 7E. Havel
- 21L. Marić
- 40A. Stejskal 5.9
- 27D. Jaunegg ▼ 90' 6.9
- 24J. David 6.7
- 3D. Gugganig 6.2
- 7Q. Butler 6.6
- 30M. Taferner ▼ 90' 7.3
- 4V. Müller ⇢ 7.0
- 20C. Üstündag ▼ 84' 7.0
- 10B. Blume ⚽ ⇢ 8.3
- 23S. Škrbo ▼ 59' 6.2
- 16L. Hinterseer ⚽ ▼ 84' 7.2
Dự bị 7
- 21Y. Vötter ▲ 59' 6.3
- 11T. Anselm ▲ 84' 6.3
- 17J. Naschberger ▲ 84' 6.9
- 8M. Diarra ▲ 90'
- 15M. Bambara ▲ 90'
- 1P. Schermer
- 14A. Ranacher
Thống kê
02⚑6
⚑620
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm5
5Trúng đích3
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
6Phạt góc6
2Việt vị2
19Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
369Chuyền bóng381
292Chuyền chính xác293
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
54Trận đấu47
86Ghi được61
64Thủng lưới83
1.59Bàn thắng mỗi trận1.3
18Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn29
52Hiệp hai29