TSV Hartberg vs WSG Tirol
Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 5-0 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 6, hòa 2, WSG Tirol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- PROfertil ARENA, Hartberg
- Trọng tài
- H. Lechner
- Phong độ
- LWWWD TSV Hartberg
- LWWWD WSG Tirol
- 6' R. Providence · D. Frieser 1-0
- 9' F. Bacherphản lưới 2-0
- 28' Osarenren Okungbowa
- 34' R. Providence · D. Prokop 3-0
- 38' Osarenren Okungbowa
- 38' Osarenren Okungbowa
- 39' D. Avdijaj11m 4-0
- 40' ▲ R. Behounek ▼ T. Prica
- 40' ▲ A. Ranacher ▼ Ž. Rogelj
- HT4-0
- 46' ▲ S. Skrbo ▼ J. Ertlthaler
- 56' ▲ D. Tomic ▼ J. Naschberger
- 59' ▲ O. Diakité ▼ M. Sangaré
- 60' Ousmane Diakité
- 65' D. Prokop · T. Kainz 5-0
- 72' ▲ M. Horvat ▼ T. Kainz
- 72' ▲ L. Fadinger ▼ D. Frieser
- 72' ▲ C. Klem ▼ M. Pfeifer
- 78' ▲ J. Forst ▼ T. Sabitzer
- 80' ▲ R. Kriwak ▼ R. Providence
- FT5-0
Đội hình
- 35R. Sallinger 7.2
- 28J. Heil 7.5
- 16M. Sonnleitner 7.0
- 12M. Steinwender 7.2
- 20M. Pfeifer ▼ 72' 6.9
- 10D. Avdijaj ⚽ 7.9
- 33D. Frieser ⇢ ▼ 72' 6.9
- 23T. Kainz ⇢ ▼ 72' 7.9
- 45M. Sangaré ▼ 59' 6.3
- 70R. Providence ⚽2 ▼ 80' 8.3
- 27D. Prokop ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 7
- 32O. Diakité ▲ 59' 6.3
- 11M. Horvat ▲ 72' 6.9
- 8L. Fadinger ▲ 72' 7.2
- 14C. Klem ▲ 72' 6.9
- 39R. Kriwak ▲ 80' 6.6
- 5M. Gollner
- 40F. Ehmann
- 25F. Oswald 5.2
- 21Ž. Rogelj ▼ 40' 5.6
- 5F. Bacher 6.2
- 16O. Okungbowa 5.3
- 44K. Schulz 5.9
- 6L. Sulzbacher 6.5
- 17J. Naschberger ▼ 56' 6.3
- 10B. Blume 6.2
- 77J. Ertlthaler ▼ 46' 6.0
- 7T. Sabitzer ▼ 78' 6.6
- 33T. Prica ▼ 40' 6.7
Dự bị 7
- 30R. Behounek ▲ 40' 6.5
- 14A. Ranacher ▲ 40' 6.9
- 23S. Skrbo ▲ 46' 6.2
- 18D. Tomic ▲ 56' 6.2
- 19J. Forst ▲ 78' 6.3
- 13B. Ozegovic
- 26D. Štumberger
Thống kê
01⚑7
⚑321
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm3
5Trúng đích2
6Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm1
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
7Phạt góc3
2Việt vị0
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
508Chuyền bóng420
432Chuyền chính xác342
85%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu48
61Ghi được108
79Thủng lưới89
1.36Bàn thắng mỗi trận2.25
10Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai28