TSV Hartberg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
WSG Tirol

TSV Hartberg vs WSG Tirol

Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 1-0 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 26 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 6, hòa 2, WSG Tirol thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 6
Sân vận động
PROfertil ARENA, Hartberg
Phong độ
LWWWD TSV Hartberg
LWWWD WSG Tirol
  1. HT0-0
  2. 55' M. Fillafer J. Omoregie
  3. 60' Florian Rieder
  4. 62' Y. Diarra T. Kainz
  5. 62' F. Demir P. Mijić
  6. 62' M. Diarra L. Hinterseer
  7. 71' Quincy Butler
  8. 77' C. Üstündag B. Blume
  9. 79' Manuel Pfeifer
  10. 80' M. Hoffmann D. Prokop
  11. 88' S. Škrbo Q. Butler
  12. 88' O. Okungbowa F. Rieder
  13. 89' L. Sulzbacherphản lưới 1-0
  14. 90'+1 Marco Hoffmann
  15. FT1-0

Đội hình

TSV Hartberg Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: M. Karner
  1. 1R. Sallinger 7.5
  2. 28J. Heil 7.2
  3. 18F. Wilfinger 7.5
  4. 14P. Komposch 7.2
  5. 20M. Pfeifer 7.5
  6. 10D. Avdijaj 6.9
  7. 4B. Markuš 7.0
  8. 27D. Prokop ▼ 80' 7.2
  9. 36J. Omoregie ▼ 55' 6.3
  10. 23T. Kainz ▼ 62' 6.9
  11. 9P. Mijić ▼ 62' 6.7

Dự bị 7

  1. 11M. Fillafer ▲ 55' 7.5
  2. 5Y. Diarra ▲ 62' 6.7
  3. 61F. Demir ▲ 62' 6.7
  4. 22M. Hoffmann ▲ 80' 6.6
  5. 21L. Marić
  6. 2B. Hardley
  7. 6M. Karamatić
WSG Tirol Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Semlic
  1. 40A. Stejskal 6.7
  2. 6L. Sulzbacher 6.3
  3. 5J. Lawrence 7.0
  4. 3D. Gugganig 7.9
  5. 25L. Czyborra 6.3
  6. 30M. Taferner 6.9
  7. 4V. Müller 6.7
  8. 10B. Blume ▼ 77' 6.9
  9. 7Q. Butler ▼ 88' 6.9
  10. 16L. Hinterseer ▼ 62' 6.6
  11. 33F. Rieder ▼ 88' 6.3

Dự bị 7

  1. 8M. Diarra ▲ 62' 6.7
  2. 20C. Üstündag ▲ 77' 6.6
  3. 23S. Škrbo ▲ 88'
  4. 22O. Okungbowa ▲ 88'
  5. 17J. Naschberger
  6. 28T. Geris
  7. 13A. Eckmayr

Thống kê

025
420
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm9
2Trúng đích3
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
5Phạt góc4
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
415Chuyền bóng334
347Chuyền chính xác257
84%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

54Trận đấu47
86Ghi được61
64Thủng lưới83
1.59Bàn thắng mỗi trận1.3
18Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn29
52Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu