WSG Tirol
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TSV Hartberg

WSG Tirol vs TSV Hartberg

Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 0-0 TSV Hartberg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 2, hòa 2, TSV Hartberg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 17
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Phong độ
LWWWD WSG Tirol
LWWWD TSV Hartberg
  1. 38' A. Ranacher S. Škrbo
  2. HT0-0
  3. 50' Fabian Wilfinger
  4. 52' David Gugganig
  5. 57' Justin Omoregie
  6. 58' D. Avdijaj F. Wilfinger
  7. 58' T. Kainz B. Markuš
  8. 66' M. Husković P. Mijić
  9. 66' E. Havel D. Prokop
  10. 74' L. Hinterseer A. Ranacher
  11. 87' D. Jaunegg J. David
  12. FT0-0

Đội hình

WSG Tirol Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Semlic
  1. 40A. Stejskal 7.0
  2. 24J. David ▼ 87' 7.0
  3. 5J. Lawrence 7.7
  4. 3D. Gugganig 7.9
  5. 7Q. Butler 6.6
  6. 17J. Naschberger 7.9
  7. 4V. Müller 7.6
  8. 6L. Sulzbacher 7.5
  9. 23S. Škrbo ▼ 38' 6.7
  10. 8M. Diarra 6.7
  11. 21Y. Vötter 7.2

Dự bị 7

  1. 14A. Ranacher ▲ 38' 6.6
  2. 16L. Hinterseer ▲ 74' 7.3
  3. 27D. Jaunegg ▲ 87'
  4. 28T. Geris
  5. 22O. Okungbowa
  6. 25L. Czyborra
  7. 13A. Eckmayr
TSV Hartberg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Karner
  1. 1R. Sallinger 8.2
  2. 18F. Wilfinger ▼ 58' 7.3
  3. 14P. Komposch 7.3
  4. 6M. Karamatić 7.3
  5. 28J. Heil 7.0
  6. 4B. Markuš ▼ 58' 6.3
  7. 5Y. Diarra 7.0
  8. 20M. Pfeifer 7.0
  9. 36J. Omoregie 6.2
  10. 9P. Mijić ▼ 66' 6.3
  11. 27D. Prokop ▼ 66' 6.7

Dự bị 7

  1. 10D. Avdijaj ▲ 58' 6.7
  2. 23T. Kainz ▲ 58' 6.7
  3. 33M. Husković ▲ 66' 6.7
  4. 7E. Havel ▲ 66' 6.5
  5. 22M. Hoffmann
  6. 25E. Ojukwu
  7. 21L. Marić

Thống kê

014
320
40%Kiểm soát bóng60%
19Dứt điểm3
5Trúng đích1
9Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
361Chuyền bóng567
281Chuyền chính xác476
78%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu54
61Ghi được86
83Thủng lưới64
1.3Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu