SK Rapid Wien
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wolfsberger AC

SK Rapid Wien vs Wolfsberger AC

Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 0-1 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 5, hòa 2, Wolfsberger AC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Allianz Stadion, Wien
Phong độ
DDWLW SK Rapid Wien
DLDLD Wolfsberger AC
  1. 27' L. Schaub A. Radulović
  2. 42' Erik Kojzek
  3. 45' Dion Drena Beljo
  4. HT0-0
  5. 46' M. Pink E. Kojzek
  6. 46' T. Ballo D. Zukić
  7. 59' D. Atanga A. Gattermayer
  8. 63' 0-1 D. Atanga · M. Diabaté
  9. 70' I. Seydi J. Auer
  10. 70' E. Kara M. Oswald
  11. 72' S. Piesinger E. Agyemang
  12. 81' Bendegúz Bolla
  13. 81' Ervin Omić
  14. 85' N. Bischof M. Seidl
  15. 88' Noah Bischof
  16. FT0-1

Đội hình

SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Kulovits
  1. 45N. Hedl 8.2
  2. 77B. Bolla 6.6
  3. 53D. Vincze 7.0
  4. 20A. Ahoussou 6.9
  5. 23J. Auer ▼ 70' 6.9
  6. 18M. Seidl ▼ 85' 7.6
  7. 29R. Amané 7.3
  8. 28M. Oswald ▼ 70' 6.7
  9. 49A. Radulović ▼ 27' 6.5
  10. 7D. Beljo 6.6
  11. 22I. Jansson 7.2

Dự bị 7

  1. 21L. Schaub ▲ 27' 6.9
  2. 70I. Seydi ▲ 70' 6.6
  3. 99E. Kara ▲ 70' 6.3
  4. 27N. Bischof ▲ 85' 6.7
  5. 25P. Gartler
  6. 5R. Kerschbaum
  7. 3B. Böckle
Wolfsberger AC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Kühbauer
  1. 12N. Polster 7.3
  2. 22D. Baumgartner 8.2
  3. 27C. Nwaiwu 7.6
  4. 5M. Diabaté 8.2
  5. 2B. Matić 7.0
  6. 44E. Omić 7.0
  7. 34E. Agyemang ▼ 72' 7.2
  8. 31M. Ullmann 7.3
  9. 20D. Zukić ▼ 46' 6.7
  10. 7A. Gattermayer ▼ 59' 6.7
  11. 47E. Kojzek ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 32M. Pink ▲ 46' 6.3
  2. 11T. Ballo ▲ 46' 6.6
  3. 17D. Atanga ▲ 59' 7.3
  4. 8S. Piesinger ▲ 72' 6.6
  5. 37N. Wimmer
  6. 1L. Gütlbauer
  7. 14P. Müller

Thống kê

0314
420
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm11
1Trúng đích8
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
14Phạt góc4
3Việt vị0
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
7Cứu thua1
515Chuyền bóng273
424Chuyền chính xác198
82%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

63Trận đấu49
102Ghi được93
76Thủng lưới49
1.62Bàn thắng mỗi trận1.9
20Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu