SK Rapid Wien vs Wolfsberger AC
Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 3-3 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 3, hòa 2, Wolfsberger AC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 7
- Sân vận động
- Allianz Stadion, Wien
- Phong độ
- DDWLW SK Rapid Wien
- DLDLD Wolfsberger AC
- 12' Marco Grüll
- 24' Nikolas Veratschnig
- 29' F. Mayulu · N. Sattlberger 1-0
- 41' L. Querfeld · M. Grüll 2-0
- 45'+4 Neraysho Kasanwirjo
- HT2-0
- 46' ▲ L. Grgić ▼ R. Kerschbaum
- 46' ▲ F. Rieder ▼ B. Zimmermann
- 46' ▲ A. Jašić ▼ E. Omić
- 65' Terence Kongolo
- 66' Terence Kongolo
- 69' 2-1 M. Bamba11m
- 70' ▲ M. Moormann ▼ M. Grüll
- 75' ▲ T. Sabitzer ▼ S. Altunashvili
- 75' ▲ M. Leitgeb ▼ S. Tijani
- 76' 2-2 M. Bamba · A. Boakye
- 81' ▲ O. Strunz ▼ F. Mayulu
- 81' ▲ A. Bajić ▼ N. Kühn
- 84' M. Moormann · J. Auer 3-2
- 86' ▲ M. Oswald ▼ M. Seidl
- 90'+4 Ante Bajić
- 90'+7 3-3 T. Sabitzer · D. Baumgartner
- FT3-3
Đội hình
- 45N. Hedl 6.6
- 6N. Kasanwirjo 6.9
- 43L. Querfeld ⚽ 7.3
- 15T. Kongolo 6.5
- 23J. Auer ⇢ 7.2
- 34N. Sattlberger ⇢ 6.9
- 5R. Kerschbaum ▼ 46' 6.9
- 10N. Kühn ▼ 81' 7.2
- 18M. Seidl ▼ 86' 5.9
- 27M. Grüll ⇢ ▼ 70' 6.5
- 17F. Mayulu ⚽ ▼ 81' 7.5
Dự bị 7
- 8L. Grgić ▲ 46' 6.3
- 26M. Moormann ⚽ ▲ 70' 6.9
- 7O. Strunz ▲ 81' 6.5
- 29A. Bajić ▲ 81' 6.6
- 28M. Oswald ▲ 86' 6.5
- 25P. Gartler
- 4P. Greil
- 1H. Bonmann 6.2
- 17N. Veratschnig 6.3
- 22D. Baumgartner ⇢ 7.3
- 4S. Kennedy 6.5
- 3J. Scherzer 6.7
- 6S. Tijani ▼ 75' 6.2
- 44E. Omić ▼ 46' 6.6
- 19S. Altunashvili ▼ 75' 7.2
- 9B. Zimmermann ▼ 46' 6.3
- 12M. Bamba ⚽2 7.2
- 20A. Boakye ⇢ 8.5
Dự bị 7
- 23F. Rieder ▲ 46' 6.9
- 97A. Jašić ▲ 46' 6.9
- 10T. Sabitzer ⚽ ▲ 75' 7.2
- 16M. Leitgeb ▲ 75' 6.3
- 32L. Gütlbauer
- 8S. Piesinger
- 26L. Ibertsberger
Thống kê
13⚑7
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm16
6Trúng đích6
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
7Phạt góc6
3Việt vị1
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
343Chuyền bóng360
249Chuyền chính xác269
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
54Trận đấu47
111Ghi được62
62Thủng lưới60
2.06Bàn thắng mỗi trận1.32
19Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn25
54Hiệp hai34