Wolfsberger AC vs SK Rapid Wien
Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 0-2 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 3, hòa 2, SK Rapid Wien thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 18
- Sân vận động
- Lavanttal-Arena, Wolfsberg
- Phong độ
- DLDLD Wolfsberger AC
- DDWLW SK Rapid Wien
- 12' 0-1 M. Grüll11m
- 19' Sandro Altunashvili
- 22' Leopold Querfeld
- 37' Lukas Grgić
- HT0-1
- 50' ▲ L. Ibertsberger ▼ N. Veratschnig
- 61' Lukas Ibertsberger
- 72' ▲ M. Morgenstern ▼ F. Rieder
- 72' ▲ T. Sabitzer ▼ B. Zimmermann
- 72' ▲ I. Jansson ▼ C. Lang
- 72' ▲ M. Oswald ▼ N. Sattlberger
- 75' 0-2 F. Mayulu · M. Grüll
- 77' ▲ T. Kongolo ▼ J. Auer
- 79' ▲ P. Müller ▼ D. Baumgartner
- 79' ▲ M. Scharfetter ▼ T. Ballo
- 88' ▲ J. Živković ▼ M. Grüll
- 89' ▲ R. Kerschbaum ▼ L. Grgić
- FT0-2
Đội hình
- 1H. Bonmann
- 22D. Baumgartner ▼ 79'
- 44E. Omić
- 3J. Scherzer
- 17N. Veratschnig ▼ 50'
- 6S. Tijani
- 19S. Altunashvili
- 97A. Jašić
- 11T. Ballo ▼ 79'
- 9B. Zimmermann ▼ 72'
- 23F. Rieder ▼ 72'
Dự bị 7
- 26L. Ibertsberger ▲ 50'
- 15M. Morgenstern ▲ 72'
- 10T. Sabitzer ▲ 72'
- 14P. Müller ▲ 79'
- 77M. Scharfetter ▲ 79'
- 32L. Gütlbauer
- 8S. Piesinger
- 45N. Hedl
- 6N. Kasanwirjo
- 43L. Querfeld
- 20M. Hofmann
- 23J. Auer ▼ 77'
- 34N. Sattlberger ▼ 72'
- 8L. Grgić ▼ 89'
- 10C. Lang ▼ 72'
- 18M. Seidl
- 27M. Grüll ▼ 88'
- 17F. Mayulu
Dự bị 7
- 22I. Jansson ▲ 72'
- 28M. Oswald ▲ 72'
- 15T. Kongolo ▲ 77'
- 49J. Živković ▲ 88'
- 5R. Kerschbaum ▲ 89'
- 21B. Unger
- 58F. Dursun
Thống kê
02⚑6
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm10
4Trúng đích5
1Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
6Phạt góc5
3Việt vị3
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
432Chuyền bóng416
348Chuyền chính xác314
81%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
47Trận đấu54
62Ghi được111
60Thủng lưới62
1.32Bàn thắng mỗi trận2.06
14Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai54