Wolfsberger AC
5 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SK Rapid Wien

Wolfsberger AC vs SK Rapid Wien

Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 5-1 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 3, hòa 2, SK Rapid Wien thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Lavanttal-Arena, Wolfsberg
Phong độ
DLDLD Wolfsberger AC
DDWLW SK Rapid Wien
  1. 6' Dominik Baumgartner
  2. 10' D. Zukić · A. Jašić 1-0
  3. 22' Isak Jansson
  4. 24' 1-1 D. Beljo11m
  5. 27' Niklas Hedl
  6. 30' P. Gartler A. Radulović
  7. 34' Mamadou Sangare
  8. HT1-1
  9. 46' G. Burgstaller D. Beljo
  10. 46' R. Amané M. Sangaré
  11. 62' D. Zukić · S. Piesinger 2-1
  12. 63' Dejan Zukić
  13. 64' E. Kojzek T. Ballo
  14. 65' E. Agyemang E. Omić
  15. 65' B. Matić A. Jašić
  16. 71' N. Bischof E. Kara
  17. 71' L. Schaub I. Jansson
  18. 72' S. Altunashvili D. Zukić
  19. 73' E. Agyemang · E. Kojzek 3-1
  20. 75' Kouadio Ange Ahoussou
  21. 83' A. Gattermayer M. Pink
  22. 89' E. Kojzek · E. Agyemang 4-1
  23. 90'+3 E. Kojzek · B. Matić 5-1
  24. FT5-1

Đội hình

Wolfsberger AC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Kühbauer
  1. 12N. Polster 6.7
  2. 22D. Baumgartner 7.2
  3. 5M. Diabaté 7.0
  4. 37N. Wimmer 7.2
  5. 97A. Jašić ▼ 65' 7.3
  6. 44E. Omić ▼ 65' 6.7
  7. 8S. Piesinger 7.6
  8. 31M. Ullmann 7.3
  9. 20D. Zukić ⚽2 ▼ 72' 9.3
  10. 32M. Pink ▼ 83' 6.9
  11. 11T. Ballo ▼ 64' 6.7

Dự bị 7

  1. 47E. Kojzek ⚽2 ▲ 64' 9.2
  2. 34E. Agyemang ▲ 65' 8.2
  3. 2B. Matić ▲ 65' 7.7
  4. 19S. Altunashvili ▲ 72' 6.9
  5. 7A. Gattermayer ▲ 83' 6.3
  6. 1L. Gütlbauer
  7. 10T. Sabitzer
SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: R. Klauß
  1. 45N. Hedl 5.2
  2. 77B. Bolla 6.0
  3. 20A. Ahoussou 6.6
  4. 6S. Raux-Yao 6.0
  5. 3B. Böckle 6.3
  6. 17M. Sangaré ▼ 46' 6.3
  7. 18M. Seidl 6.3
  8. 49A. Radulović ▼ 30' 6.3
  9. 22I. Jansson ▼ 71' 6.7
  10. 99E. Kara ▼ 71' 6.7
  11. 7D. Beljo ▼ 46' 7.2

Dự bị 7

  1. 25P. Gartler ▲ 30' 6.3
  2. 9G. Burgstaller ▲ 46' 6.2
  3. 29R. Amané ▲ 46' 6.3
  4. 27N. Bischof ▲ 71' 6.3
  5. 21L. Schaub ▲ 71' 5.9
  6. 47A. Gröller
  7. 28M. Oswald

Thống kê

025
521
54%Kiểm soát bóng46%
26Dứt điểm8
8Trúng đích1
10Chệch đích5
21Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
5Phạt góc5
0Việt vị1
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
415Chuyền bóng364
341Chuyền chính xác277
82%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

49Trận đấu63
93Ghi được102
49Thủng lưới76
1.9Bàn thắng mỗi trận1.62
18Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn36
56Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu