SK Rapid Wien vs Wolfsberger AC
Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 1-3 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 3, hòa 2, Wolfsberger AC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 17
- Sân vận động
- Allianz Stadion, Wien
- Phong độ
- DDWLW SK Rapid Wien
- DLDLD Wolfsberger AC
- 36' Dion Drena Beljo
- 38' L. Schaub · D. Beljo 1-0
- HT1-0
- 52' Dominik Baumgartner
- 64' ▲ E. Agyemang ▼ S. Piesinger
- 65' ▲ M. Pink ▼ A. Gattermayer
- 69' Nicolas Wimmer
- 73' 1-1 M. Pink · D. Zukić
- 75' Markus Pink
- 75' ▲ N. Wurmbrand ▼ I. Jansson
- 75' ▲ T. Børkeeiet ▼ L. Grgić
- 83' Dejan Zukić
- 83' ▲ E. Kara ▼ D. Beljo
- 85' ▲ S. Altunashvili ▼ D. Zukić
- 85' 1-2 T. Ballo · E. Agyemang
- 90'+4 ▲ M. Diabaté ▼ T. Ballo
- 90'+3 1-3 M. Pink
- FT1-3
Đội hình
- 45N. Hedl
- 77B. Bolla
- 4J. Schöller
- 6S. Raux-Yao
- 23J. Auer
- 17M. Sangaré
- 8L. Grgić ▼ 75'
- 21L. Schaub
- 18M. Seidl
- 7D. Beljo ▼ 83'
- 22I. Jansson ▼ 75'
Dự bị 7
- 48N. Wurmbrand ▲ 75'
- 16T. Børkeeiet ▲ 75'
- 99E. Kara ▲ 83'
- 55N. Cvetković
- 25P. Gartler
- 40D. Nunoo
- 28M. Oswald
- 12N. Polster
- 22D. Baumgartner
- 27C. Nwaiwu
- 37N. Wimmer
- 97A. Jašić
- 44E. Omić
- 8S. Piesinger ▼ 64'
- 31M. Ullmann
- 20D. Zukić ▼ 85'
- 7A. Gattermayer ▼ 65'
- 11T. Ballo ▼ 90'
Dự bị 7
- 34E. Agyemang ▲ 64'
- 32M. Pink ▲ 65'
- 19S. Altunashvili ▲ 85'
- 5M. Diabaté ▲ 90'
- 1L. Gütlbauer
- 2B. Matić
- 10T. Sabitzer
Thống kê
01⚑3
⚑730
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm9
2Trúng đích4
7Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
3Phạt góc7
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
567Chuyền bóng286
490Chuyền chính xác196
86%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
63Trận đấu49
102Ghi được93
76Thủng lưới49
1.62Bàn thắng mỗi trận1.9
20Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai56