Wolfsberger AC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
SK Rapid Wien

Wolfsberger AC vs SK Rapid Wien

Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 1-2 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 3, hòa 2, SK Rapid Wien thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 19
Sân vận động
Lavanttal-Arena, Wolfsberg
Trọng tài
M. Schüttengruber
Phong độ
DLDLD Wolfsberger AC
DDWLW SK Rapid Wien
  1. 24' 0-1 P. Greil
  2. 43' 0-2 B. Zimmermann · A. Bajić
  3. 45' Ante Bajić
  4. HT0-2
  5. 46' T. Röcher E. Omić
  6. 53' T. Baribo · T. Röcher 1-2
  7. 67' C. Knasmüllner P. Greil
  8. 71' Simon Piesinger
  9. 77' M. Leitgeb S. Piesinger
  10. 77' J. Scherzer M. Anzolin
  11. 77' M. Moormann B. Zimmermann
  12. 81' Ante Bajić
  13. 86' M. Oswald A. Bajić
  14. 90'+5 Denso Kasius
  15. FT1-2

Đội hình

Wolfsberger AC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Dutt
  1. 1H. Bonmann 7.2
  2. 6N. Veratschnig 6.6
  3. 5T. Oermann 6.3
  4. 8S. Piesinger ▼ 77' 6.3
  5. 19K. Bukusu 6.7
  6. 12M. Anzolin ▼ 77' 6.9
  7. 97A. Jasic 6.2
  8. 17E. Omić ▼ 46' 6.2
  9. 30M. Taferner 6.6
  10. 77M. Malone 6.3
  11. 11T. Baribo 7.2

Dự bị 7

  1. 18T. Röcher ▲ 46' 6.7
  2. 16M. Leitgeb ▲ 77' 6.6
  3. 3J. Scherzer ▲ 77' 6.9
  4. 24R. Schifferl
  5. 7K. Kerschbaumer
  6. 27M. Novak
  7. 21D. Skubl
SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Barišić
  1. 45N. Hedl 6.7
  2. 2D. Kasius 6.9
  3. 43L. Querfeld 7.2
  4. 19M. Sollbauer 6.9
  5. 23J. Auer 7.3
  6. 5R. Kerschbaum 7.3
  7. 14A. Pejić 7.5
  8. 41B. Zimmermann ▼ 77' 7.2
  9. 24P. Greil ▼ 67' 7.2
  10. 29A. Bajić ▼ 86' 6.6
  11. 9G. Burgstaller 6.7

Dự bị 7

  1. 8C. Knasmüllner ▲ 67' 6.5
  2. 26M. Moormann ▲ 77' 6.7
  3. 28M. Oswald ▲ 86' 6.2
  4. 25P. Gartler
  5. 38F. Druijf
  6. 16D. Petrovič
  7. 6K. Wimmer

Thống kê

014
320
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm15
3Trúng đích7
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
481Chuyền bóng424
341Chuyền chính xác313
71%Chính xác chuyền74%

So sánh

49Trận đấu52
81Ghi được91
79Thủng lưới73
1.65Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu