Wolfsberger AC vs SK Rapid Wien
Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 1-1 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 3, hòa 2, SK Rapid Wien thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 6
- Sân vận động
- Lavanttal-Arena, Wolfsberg
- Phong độ
- DLDLD Wolfsberger AC
- DDWLW SK Rapid Wien
- 13' David Atanga
- 14' David Atanga
- 20' Mamadou Sangare
- 30' 0-1 N. Wurmbrand · M. Sangaré
- HT0-1
- 51' D. Zukić · E. Omić 1-1
- 62' ▲ M. Pink ▼ A. Gattermayer
- 63' ▲ M. Diabaté ▼ D. Baumgartner
- 74' ▲ D. Kaygin ▼ L. Schaub
- 74' ▲ T. Hedl ▼ N. Wurmbrand
- 77' ▲ C. Nwaiwu ▼ E. Omić
- 82' ▲ B. Matić ▼ M. Ullmann
- 90'+2 Dennis Kaygin
- 90'+1 ▲ M. Oswald ▼ M. Sangaré
- FT1-1
Đội hình
- 12N. Polster 6.6
- 97A. Jašić 6.7
- 22D. Baumgartner ▼ 63' 6.3
- 37N. Wimmer 7.0
- 31M. Ullmann ▼ 82' 6.9
- 44E. Omić ⇢ ▼ 77' 8.0
- 8S. Piesinger 6.9
- 7A. Gattermayer ▼ 62' 6.5
- 20D. Zukić ⚽ 8.3
- 11T. Ballo 6.3
- 17D. Atanga 6.7
Dự bị 7
- 32M. Pink ▲ 62' 5.9
- 5M. Diabaté ▲ 63' 6.7
- 27C. Nwaiwu ▲ 77' 7.3
- 2B. Matić ▲ 82' 6.3
- 47E. Kojzek
- 19S. Altunashvili
- 1L. Gütlbauer
- 45N. Hedl 7.3
- 77B. Bolla 6.9
- 55N. Cvetković 7.0
- 6S. Raux-Yao 6.6
- 23J. Auer 6.9
- 21L. Schaub ▼ 74' 6.2
- 8L. Grgić 6.9
- 17M. Sangaré ⇢ ▼ 90' 7.2
- 18M. Seidl 7.0
- 7D. Beljo 6.6
- 48N. Wurmbrand ⚽ ▼ 74' 8.2
Dự bị 7
- 24D. Kaygin ▲ 74' 6.9
- 49T. Hedl ▲ 74' 6.3
- 28M. Oswald ▲ 90'
- 10C. Lang
- 16T. Børkeeiet
- 25P. Gartler
- 20M. Hofmann
Thống kê
01⚑4
⚑220
44%Kiểm soát bóng56%
18Dứt điểm11
6Trúng đích2
9Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
12Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
4Phạt góc2
1Việt vị3
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
380Chuyền bóng483
262Chuyền chính xác381
69%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu63
93Ghi được102
49Thủng lưới76
1.9Bàn thắng mỗi trận1.62
18Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn36
56Hiệp hai49