SK Rapid Wien
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wolfsberger AC

SK Rapid Wien vs Wolfsberger AC

Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 2-0 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 3, hòa 2, Wolfsberger AC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 20
Phong độ
DDWLW SK Rapid Wien
DLDLD Wolfsberger AC
  1. 25' Nikolaus Wurmbrand
  2. 26' Cheick Mamadou Diabate
  3. 36' Ercan Kara
  4. HT0-0
  5. 46' M. Seidl T. Gulliksen
  6. 46' B. Matic C. Diabate
  7. 57' Romeo Amane
  8. 62' A. Ahoussou J. Horn
  9. 62' D. Nunoo N. Wurmbrand
  10. 68' A. Gattermayer E. Kojzek
  11. 72' P. Dahl E. Kara
  12. 72' M. Seidl · P. Dahl 1-0
  13. 80' D. Atanga A. Schopf
  14. 80' E. Kujovic S. Piesinger
  15. 82' T. Borkeeiet L. Grgic
  16. 87' E. Chukwu F. Wohlmuth
  17. 88' Dejan Zukić
  18. 90'+1 Niklas Hedl
  19. 90' Andreas Weimann
  20. 90' D. Nunoo · M. Seidl 2-0
  21. FT2-0

Đội hình

SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Johannes Thorup
  1. 1N. Hedl 7.6
  2. 77B. Bolla 7.3
  3. 55N. Cvetkovic 7.2
  4. 6S. Raux Yao 7.2
  5. 38J. Horn ▼ 62' 6.9
  6. 8L. Grgic ▼ 82' 7.2
  7. 29R. Amane 7.5
  8. 15N. Wurmbrand ▼ 62' 6.7
  9. 26A. Weimann 6.3
  10. 17T. Gulliksen ▼ 46' 6.5
  11. 9E. Kara ▼ 72' 6.2

Dự bị 9

  1. 25P. Gartler
  2. 16T. Borkeeiet ▲ 82' 6.7
  3. 22Y. Demir
  4. 4J. M. Scholler
  5. 10P. Dahl ▲ 72' 7.2
  6. 61F. Demir
  7. 18M. Seidl ▲ 46' 8.2
  8. 20A. Ahoussou ▲ 62' 7.0
  9. 54D. Nunoo ▲ 62' 7.6
Wolfsberger AC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Ismail Atalan
  1. 12N. Polster 5.9
  2. 22D. Baumgartner 6.7
  3. 15C. Diabate ▼ 46' 7.2
  4. 37N. Wimmer 7.3
  5. 8S. Piesinger ▼ 80' 6.3
  6. 31F. Wohlmuth ▼ 87' 6.6
  7. 30M. Sulzner 6.2
  8. 18A. Schopf ▼ 80' 6.2
  9. 77R. Renner 6.5
  10. 20D. Zukic 6.6
  11. 9E. Kojzek ▼ 68' 6.0

Dự bị 9

  1. 1L. Gutlbauer
  2. 34E. Agyeman
  3. 2B. Matic ▲ 46' 6.3
  4. 17D. Atanga ▲ 80' 6.5
  5. 7A. Gattermayer ▲ 68' 6.5
  6. 6F. Hajdini
  7. 23E. Kujovic ▲ 80' 6.3
  8. 13T. Gruber
  9. 35E. Chukwu ▲ 87' 6.0

Thống kê

052
220
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm14
3Trúng đích5
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
2Phạt góc2
5Việt vị2
13Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
5Cứu thua1
-1.47Bàn thắng ngăn chặn-1.47
451Chuyền bóng477
379Chuyền chính xác399
84%Chính xác chuyền84%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

56Trận đấu50
71Ghi được81
73Thủng lưới61
1.27Bàn thắng mỗi trận1.62
15Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu