SK Rapid Wien vs SK Austria Klagenfurt (2007)
Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 2-0 SK Austria Klagenfurt (2007) tại Giải vô địch bóng đá Áo, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 4, hòa 3, SK Austria Klagenfurt (2007) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 13
- Sân vận động
- Allianz Stadion, Wien
- Phong độ
- DWLWW SK Rapid Wien
- WWLDW SK Austria Klagenfurt (2007)
- 11' G. Burgstaller · L. Schaub 1-0
- 23' L. Schaub · G. Burgstaller 2-0
- 28' Jannik Thomas Robatsch
- 34' ▲ S. Straudi ▼ S. Bonnah
- 38' Guido Burgstaller
- 45' Simon Straudi
- HT2-0
- 54' Jonas Antonius Auer
- 58' Christopher Cvetko
- 61' ▲ P. Wydra ▼ C. Cvetko
- 65' ▲ C. Lang ▼ M. Seidl
- 74' ▲ T. Hedl ▼ G. Burgstaller
- 74' ▲ T. Gale ▼ L. Schaub
- 76' ▲ L. Dehl ▼ B. Bobzien
- 83' ▲ R. Kerschbaum ▼ D. Kaygin
- 83' ▲ B. Böckle ▼ J. Auer
- 90'+1 Benjamin Böckle
- FT2-0
Đội hình
- 45N. Hedl 7.9
- 4J. Schöller 7.3
- 55N. Cvetković 6.7
- 6S. Raux-Yao 7.2
- 23J. Auer ▼ 83' 6.5
- 8L. Grgić 7.3
- 24D. Kaygin ▼ 83' 6.9
- 21L. Schaub ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.2
- 18M. Seidl ▼ 65' 6.7
- 9G. Burgstaller ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.3
- 27N. Bischof 7.5
Dự bị 7
- 10C. Lang ▲ 65' 6.9
- 49T. Hedl ▲ 74' 7.5
- 19T. Gale ▲ 74' 6.5
- 5R. Kerschbaum ▲ 83' 6.3
- 3B. Böckle ▲ 83' 6.6
- 20M. Hofmann
- 25P. Gartler
- 30S. Spari 6.6
- 19N. Szerencsi 7.0
- 31T. Mahrer 6.5
- 34J. Robatsch 6.7
- 18D. Salifou 7.5
- 2S. Bonnah ▼ 34' 6.3
- 24C. Wernitznig 7.0
- 14C. Cvetko ▼ 61' 6.6
- 7F. Jaritz 6.9
- 9N. Binder 6.9
- 77B. Bobzien ▼ 76' 6.2
Dự bị 6
- 17S. Straudi ▲ 34' 7.6
- 95P. Wydra ▲ 61' 7.2
- 29L. Dehl ▲ 76' 6.7
- 8K. Gkezos
- 1M. Knaller
- 27J. Kühn
Thống kê
03⚑4
⚑230
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm9
6Trúng đích4
6Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
4Phạt góc2
2Việt vị2
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
543Chuyền bóng376
443Chuyền chính xác282
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
63Trận đấu46
102Ghi được77
76Thủng lưới91
1.62Bàn thắng mỗi trận1.67
20Giữ sạch lưới8
36Trên 2.5 bàn31
49Hiệp hai40