SK Rapid Wien
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SK Austria Klagenfurt (2007)

SK Rapid Wien vs SK Austria Klagenfurt (2007)

Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 1-1 SK Austria Klagenfurt (2007) tại Giải vô địch bóng đá Áo, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 4, hòa 3, SK Austria Klagenfurt (2007) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Allianz Stadion, Wien
Phong độ
DWLWW SK Rapid Wien
WWLDW SK Austria Klagenfurt (2007)
  1. 5' I. Jansson · G. Burgstaller 1-0
  2. 26' Nikolas Sattlberger
  3. 45'+1 M. Sollbauer T. Kongolo
  4. HT1-0
  5. 46' A. Irving R. Benatelli
  6. 54' 1-1 M. Besuschkow
  7. 58' J. Arweiler N. Binder
  8. 68' Christopher Cvetko
  9. 69' I. Seydi C. Lang
  10. 69' M. Grüll I. Jansson
  11. 73' F. Jaritz J. Robatsch
  12. 77' S. Bonnah S. Karweina
  13. 77' C. Wernitznig M. Besuschkow
  14. 78' Florian Jaritz
  15. 88' F. Mayulu N. Sattlberger
  16. 90'+4 Guido Burgstaller
  17. FT1-1

Đội hình

SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Klauß
  1. 45N. Hedl 6.3
  2. 28M. Oswald 6.9
  3. 20M. Hofmann 6.6
  4. 15T. Kongolo ▼ 45' 6.7
  5. 23J. Auer 7.2
  6. 34N. Sattlberger ▼ 88' 6.3
  7. 8L. Grgić 7.6
  8. 10C. Lang ▼ 69' 7.3
  9. 18M. Seidl 6.9
  10. 22I. Jansson ▼ 69' 7.2
  11. 9G. Burgstaller 7.0

Dự bị 7

  1. 19M. Sollbauer ▲ 45' 6.3
  2. 57I. Seydi ▲ 69' 7.2
  3. 27M. Grüll ▲ 69' 6.6
  4. 17F. Mayulu ▲ 88'
  5. 49J. Živković
  6. 25P. Gartler
  7. 5R. Kerschbaum
SK Austria Klagenfurt (2007) Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Pacult
  1. 13P. Menzel 6.3
  2. 8K. Gkezos 7.2
  3. 31T. Mahrer 7.7
  4. 37N. Wimmer 6.3
  5. 34J. Robatsch ▼ 73' 6.3
  6. 20R. Benatelli ▼ 46' 6.7
  7. 10S. Karweina ▼ 77' 6.9
  8. 23M. Besuschkow ▼ 77' 7.6
  9. 14C. Cvetko 7.2
  10. 33T. Schumacher 6.9
  11. 9N. Binder ▼ 58' 6.6

Dự bị 7

  1. 19A. Irving ▲ 46' 6.6
  2. 39J. Arweiler ▲ 58' 6.6
  3. 7F. Jaritz ▲ 73' 6.5
  4. 2S. Bonnah ▲ 77' 6.7
  5. 24C. Wernitznig ▲ 77' 6.3
  6. 77A. Schwarz
  7. 1M. Knaller

Thống kê

027
320
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm7
4Trúng đích2
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
7Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
492Chuyền bóng290
390Chuyền chính xác188
79%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Red Bull Salzburg
32 74 - 29 +45 42
2
SK Sturm Graz
22 37 - 15 +22 46
3
LASK Linz
22 26 - 18 +8 35
5
TSV Hartberg
32 49 - 52 -3 28
6
SK Austria Klagenfurt (2007)
32 40 - 50 -10 22
6
SK Rapid Wien
22 38 - 21 +17 33
8
FK Austria Wien
32 35 - 34 +1 29
8
Wolfsberger AC
22 29 - 32 -3 30
10
FC Blau-Weiß Linz
22 22 - 38 -16 19
10
SC Rheindorf Altach
32 27 - 40 -13 21
11
WSG Tirol
32 29 - 55 -26 19
12
Austria Lustenau
32 22 - 58 -36 16
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga

So sánh

54Trận đấu37
111Ghi được51
62Thủng lưới55
2.06Bàn thắng mỗi trận1.38
19Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn19
54Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu