SK Austria Klagenfurt (2007)
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SK Rapid Wien

SK Austria Klagenfurt (2007) vs SK Rapid Wien

Tỷ số chung cuộc: SK Austria Klagenfurt (2007) 1-1 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Austria Klagenfurt (2007) thắng 3, hòa 3, SK Rapid Wien thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 2
Sân vận động
28 Black Arena, Klagenfurt am Wörthersee
Phong độ
WWLDW SK Austria Klagenfurt (2007)
DWLWW SK Rapid Wien
  1. 3' B. Bobzien · D. Toševski 1-0
  2. 18' 1-1 M. Oswald · B. Böckle
  3. 28' Lukas Grgić
  4. 31' Christopher Cvetko
  5. 45'+2 Christopher Wernitznig
  6. HT1-1
  7. 46' P. Wydra C. Cvetko
  8. 46' M. Sangaré M. Oswald
  9. 48' Thorsten Mahrer
  10. 50' Thorsten Mahrer
  11. 51' K. Gkezos B. Bobzien
  12. 66' Simon Straudi
  13. 66' N. Binder D. Toševski
  14. 67' I. Jansson L. Grgić
  15. 67' G. Burgstaller F. Dursun
  16. 68' S. Bonnah S. Straudi
  17. 73' Benjamin Böckle
  18. 79' Philipp Wydra
  19. 80' J. Auer B. Böckle
  20. 87' C. Lang L. Schaub
  21. 90'+9 Jonas Antonius Auer
  22. 90'+3 Guido Burgstaller
  23. 90'+4 Guido Burgstaller
  24. FT1-1

Đội hình

SK Austria Klagenfurt (2007) Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: P. Pacult
  1. 1M. Knaller 6.7
  2. 19N. Szerencsi 6.9
  3. 31T. Mahrer 5.9
  4. 34J. Robatsch 7.2
  5. 6T. Koch 7.3
  6. 17S. Straudi ▼ 68' 6.9
  7. 24C. Wernitznig 6.3
  8. 14C. Cvetko ▼ 46' 6.6
  9. 27J. Kühn 6.9
  10. 77B. Bobzien ▼ 51' 7.2
  11. 10D. Toševski ▼ 66' 7.2

Dự bị 7

  1. 95P. Wydra ▲ 46' 6.3
  2. 8K. Gkezos ▲ 51' 7.2
  3. 9N. Binder ▲ 66' 6.3
  4. 2S. Bonnah ▲ 68' 6.2
  5. 29L. Dehl
  6. 30S. Spari
  7. 7F. Jaritz
SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: R. Klauß
  1. 25P. Gartler 6.3
  2. 77B. Bolla 7.5
  3. 20M. Hofmann 7.3
  4. 6S. Raux-Yao 6.9
  5. 3B. Böckle ▼ 80' 7.6
  6. 28M. Oswald ▼ 46' 7.5
  7. 8L. Grgić ▼ 67' 6.9
  8. 21L. Schaub ▼ 87' 7.5
  9. 18M. Seidl 7.3
  10. 66F. Dursun ▼ 67' 6.7
  11. 7D. Beljo 6.6

Dự bị 7

  1. 17M. Sangaré ▲ 46' 7.2
  2. 22I. Jansson ▲ 67' 6.6
  3. 9G. Burgstaller ▲ 67' 6.9
  4. 23J. Auer ▲ 80' 6.9
  5. 10C. Lang ▲ 87' 6.7
  6. 47A. Gröller
  7. 50L. Orgler

Thống kê

140
1040
26%Kiểm soát bóng74%
6Dứt điểm21
1Trúng đích3
2Chệch đích11
2Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
0Phạt góc10
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
212Chuyền bóng571
143Chuyền chính xác512
67%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu63
77Ghi được102
91Thủng lưới76
1.67Bàn thắng mỗi trận1.62
8Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn36
40Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu