SK Austria Klagenfurt (2007) vs SK Rapid Wien
Tỷ số chung cuộc: SK Austria Klagenfurt (2007) 1-1 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Austria Klagenfurt (2007) thắng 3, hòa 3, SK Rapid Wien thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 22
- Sân vận động
- 28 Black Arena, Klagenfurt am Wörthersee
- Phong độ
- WWLDW SK Austria Klagenfurt (2007)
- DDWLW SK Rapid Wien
- 3' Aaron Sky Schwarz
- 11' Fally Mayulu
- 28' Isak Jansson
- 39' 0-1 C. Lang · F. Mayulu
- HT0-1
- 46' ▲ S. Straudi ▼ K. Gkezos
- 46' ▲ F. Dursun ▼ F. Mayulu
- 59' ▲ J. Arweiler ▼ N. Binder
- 59' ▲ R. Benatelli ▼ M. Besuschkow
- 64' ▲ C. Wernitznig ▼ A. Irving
- 66' Christopher Cvetko
- 67' ▲ J. Živković ▼ I. Jansson
- 73' C. Wernitznig · A. Schwarz 1-1
- 74' Christopher Wernitznig
- 76' Christopher Wernitznig
- 81' ▲ R. Kerschbaum ▼ C. Lang
- FT1-1
Đội hình
- 13P. Menzel 6.9
- 8K. Gkezos ▼ 46' 6.2
- 31T. Mahrer 6.7
- 37N. Wimmer 7.2
- 33T. Schumacher 6.6
- 14C. Cvetko 6.3
- 2S. Bonnah 6.9
- 23M. Besuschkow ▼ 59' 6.9
- 19A. Irving ▼ 64' 7.2
- 77A. Schwarz ⇢ 7.2
- 9N. Binder ▼ 59' 6.3
Dự bị 7
- 17S. Straudi ▲ 46' 7.0
- 39J. Arweiler ▲ 59' 6.9
- 20R. Benatelli ▲ 59' 6.7
- 24C. Wernitznig ⚽ ▲ 64' 7.3
- 1M. Knaller
- 6A. Loune
- 34J. Robatsch
- 45N. Hedl 7.7
- 28M. Oswald 6.6
- 43L. Querfeld 7.0
- 19M. Sollbauer 6.3
- 23J. Auer 6.6
- 8L. Grgić 6.7
- 34N. Sattlberger 6.3
- 10C. Lang ⚽ ▼ 81' 6.9
- 18M. Seidl 7.0
- 22I. Jansson ▼ 67' 6.6
- 17F. Mayulu ⇢ ▼ 46' 7.3
Dự bị 7
- 58F. Dursun ▲ 46' 6.5
- 49J. Živković ▲ 67' 6.3
- 5R. Kerschbaum ▲ 81' 6.3
- 24D. Kaygin
- 26M. Moormann
- 57I. Seydi
- 25P. Gartler
Thống kê
03⚑3
⚑020
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm4
4Trúng đích3
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
0Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
3Phạt góc0
3Việt vị1
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
402Chuyền bóng561
304Chuyền chính xác464
76%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
37Trận đấu54
51Ghi được111
55Thủng lưới62
1.38Bàn thắng mỗi trận2.06
10Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai54