SK Austria Klagenfurt (2007) vs SK Rapid Wien
Tỷ số chung cuộc: SK Austria Klagenfurt (2007) 2-1 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Austria Klagenfurt (2007) thắng 3, hòa 3, SK Rapid Wien thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Round · Vòng 10
- Sân vận động
- 28 Black Arena, Klagenfurt am Wörthersee
- Trọng tài
- S. Gishamer
- Phong độ
- WWLDW SK Austria Klagenfurt (2007)
- DDWLW SK Rapid Wien
- 8' Fabian Miesenböck
- 23' Moritz Oswald
- HT0-0
- 51' Aleksa Pejić
- 56' ▲ S. Bonnah ▼ F. Miesenböck
- 59' S. Karweina · A. Irving 1-0
- 66' ▲ P. Greil ▼ A. Pejić
- 66' ▲ O. Strunz ▼ A. Bajić
- 66' ▲ F. Druijf ▼ M. Oswald
- 69' ▲ J. Arweiler ▼ S. Karweina
- 70' 1-1 F. Druijf · M. Grüll
- 72' M. Sollbauerphản lưới 2-1
- 74' Christopher Cvetko
- 79' Ferdy Druijf
- 79' ▲ R. Benatelli ▼ C. Cvetko
- 80' Kevin Wimmer
- 80' ▲ C. Wernitznig ▼ A. Irving
- 85' ▲ B. Zimmermann ▼ M. Grüll
- 85' ▲ M. Koscelník ▼ T. Schick
- FT2-1
Đội hình
- 13P. Menzel 7.3
- 8K. Gkezos 6.9
- 31T. Mahrer 7.2
- 37N. Wimmer 6.9
- 33T. Schumacher 6.9
- 14C. Cvetko ▼ 79' 6.9
- 6M. Moreira 7.7
- 9S. Karweina ⚽ ▼ 69' 7.7
- 19A. Irving ⇢ ▼ 80' 6.9
- 70F. Miesenböck ▼ 56' 6.0
- 7F. Jaritz 6.6
Dự bị 7
- 2S. Bonnah ▲ 56' 6.3
- 39J. Arweiler ▲ 69' 6.9
- 20R. Benatelli ▲ 79' 6.6
- 24C. Wernitznig ▲ 80' 6.2
- 35A. Fuchs
- 5M. Blauensteiner
- 1M. Knaller
- 45N. Hedl 6.5
- 13T. Schick ▼ 85' 7.3
- 19M. Sollbauer 6.3
- 6K. Wimmer 6.9
- 23J. Auer 6.5
- 5R. Kerschbaum 7.2
- 14A. Pejić ▼ 66' 6.7
- 29A. Bajić ▼ 66' 6.9
- 28M. Oswald ▼ 66' 6.2
- 27M. Grüll ⇢ ▼ 85' 6.3
- 9G. Burgstaller 6.2
Dự bị 7
- 24P. Greil ▲ 66' 6.5
- 18O. Strunz ▲ 66' 6.3
- 38F. Druijf ⚽ ▲ 66' 7.3
- 41B. Zimmermann ▲ 85' 6.5
- 22M. Koscelník ▲ 85' 6.3
- 25P. Gartler
- 26M. Moormann
Thống kê
02⚑4
⚑340
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm9
3Trúng đích5
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị5
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
4Cứu thua2
359Chuyền bóng389
267Chuyền chính xác293
74%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
32Trận đấu52
45Ghi được91
63Thủng lưới73
1.41Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn32
26Hiệp hai52