SK Rapid Wien vs SK Austria Klagenfurt (2007)
Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 3-1 SK Austria Klagenfurt (2007) tại Giải vô địch bóng đá Áo, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 4, hòa 3, SK Austria Klagenfurt (2007) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Allianz Stadion, Wien
- Trọng tài
- M. Schüttengruber
- Phong độ
- DWLWW SK Rapid Wien
- WWLDW SK Austria Klagenfurt (2007)
- 4' G. Burgstaller 1-0
- 30' Oliver Strunz
- 33' Roman Kerschbaum
- 45' Vesel Demaku
- HT1-0
- 52' Nicolas Wimmer
- 55' Patrick Greil
- 55' ▲ S. Soto ▼ S. Karweina
- 56' ▲ A. Irving ▼ V. Demaku
- 59' 1-1 S. Soto · N. Binder
- 65' ▲ A. Pejić ▼ R. Kerschbaum
- 66' ▲ N. Kühn ▼ P. Greil
- 66' ▲ A. Bajić ▼ M. Grüll
- 70' O. Strunz · G. Burgstaller 2-1
- 73' ▲ F. Druijf ▼ O. Strunz
- 77' ▲ M. Blauensteiner ▼ C. Wernitznig
- 77' ▲ F. Miesenböck ▼ F. Rieder
- 78' Thorsten Schick
- 79' ▲ D. Kasius ▼ T. Schick
- 90' Thorsten Mahrer
- 90'+2 Christopher Cvetko
- 90'+2 Thorsten Mahrer
- 90'+4 N. Kühn · F. Druijf 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 45N. Hedl 6.3
- 13T. Schick ▼ 79' 6.6
- 43L. Querfeld 7.3
- 26M. Moormann 6.3
- 23J. Auer 7.2
- 5R. Kerschbaum ▼ 65' 6.9
- 28M. Oswald 7.2
- 18O. Strunz ⚽ ▼ 73' 7.6
- 24P. Greil ▼ 66' 6.7
- 27M. Grüll ▼ 66' 6.6
- 9G. Burgstaller ⚽ ⇢ 8.5
Dự bị 7
- 14A. Pejić ▲ 65' 6.5
- 7N. Kühn ⚽ ▲ 66' 7.3
- 29A. Bajić ▲ 66' 6.2
- 38F. Druijf ▲ 73' 7.2
- 2D. Kasius ▲ 79' 6.6
- 21B. Unger
- 19M. Sollbauer
- 13P. Menzel 7.2
- 24C. Wernitznig ▼ 77' 6.7
- 31T. Mahrer 6.3
- 37N. Wimmer 6.3
- 33T. Schumacher 5.9
- 21V. Demaku ▼ 56' 6.3
- 20R. Benatelli 6.9
- 14C. Cvetko 6.9
- 9S. Karweina ▼ 55' 6.9
- 16N. Binder ⇢ 7.3
- 23F. Rieder ▼ 77' 6.2
Dự bị 7
- 11S. Soto ⚽ ▲ 55' 7.7
- 19A. Irving ▲ 56' 7.5
- 5M. Blauensteiner ▲ 77' 6.2
- 70F. Miesenböck ▲ 77' 6.3
- 6M. Moreira
- 1M. Knaller
- 2S. Bonnah
Thống kê
03⚑4
⚑331
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm15
10Trúng đích1
3Chệch đích10
12Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
4Phạt góc3
7Việt vị0
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
438Chuyền bóng433
324Chuyền chính xác312
74%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
52Trận đấu32
91Ghi được45
73Thủng lưới63
1.75Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới4
32Trên 2.5 bàn22
52Hiệp hai26