SK Rapid Wien vs SK Austria Klagenfurt (2007)
Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 0-1 SK Austria Klagenfurt (2007) tại Giải vô địch bóng đá Áo, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 4, hòa 3, SK Austria Klagenfurt (2007) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 13
- Sân vận động
- Allianz Stadion, Wien
- Trọng tài
- D. Muckenhammer
- Phong độ
- DWLWW SK Rapid Wien
- WWLDW SK Austria Klagenfurt (2007)
- 6' 0-1 M. Pink · S. Karweina
- 23' Ante Bajić
- HT0-1
- 46' ▲ M. Koscelník ▼ A. Bajić
- 46' ▲ J. Auer ▼ M. Moormann
- 55' ▲ J. Arweiler ▼ M. Pink
- 58' Christopher Wernitznig
- 62' Roman Kerschbaum
- 66' ▲ N. Đorić ▼ C. Wernitznig
- 75' ▲ B. Zimmermann ▼ F. Druijf
- 82' ▲ C. Knasmüllner ▼ P. Greil
- 90'+3 ▲ R. Benatelli ▼ S. Karweina
- FT0-1
Đội hình
- 45N. Hedl 7.3
- 13T. Schick 7.0
- 43L. Querfeld 7.0
- 19M. Sollbauer 7.3
- 26M. Moormann ▼ 46' 6.6
- 24P. Greil ▼ 82' 6.3
- 5R. Kerschbaum 6.7
- 29A. Bajić ▼ 46' 6.2
- 38F. Druijf ▼ 75' 5.9
- 27M. Grüll 7.3
- 9G. Burgstaller 6.6
Dự bị 7
- 22M. Koscelník ▲ 46' 7.2
- 23J. Auer ▲ 46' 7.2
- 41B. Zimmermann ▲ 75' 6.6
- 8C. Knasmüllner ▲ 82' 6.6
- 17C. Dibon
- 25P. Gartler
- 14A. Pejić
- 13P. Menzel 7.3
- 24C. Wernitznig ▼ 66' 6.9
- 31T. Mahrer 7.5
- 37N. Wimmer 7.3
- 6M. Moreira 6.9
- 19A. Irving 8.2
- 8K. Gkezos 7.0
- 14C. Cvetko 6.7
- 9S. Karweina ⇢ ▼ 90' 7.2
- 32M. Pink ⚽ ▼ 55' 7.5
- 23F. Rieder 7.2
Dự bị 7
- 39J. Arweiler ▲ 55' 6.9
- 4N. Đorić ▲ 66' 6.9
- 20R. Benatelli ▲ 90'
- 33T. Schumacher
- 2S. Bonnah
- 17S. Straudi
- 1M. Knaller
Thống kê
02⚑8
⚑910
70%Kiểm soát bóng30%
14Dứt điểm12
3Trúng đích5
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
8Phạt góc9
3Việt vị1
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
565Chuyền bóng233
451Chuyền chính xác140
80%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
52Trận đấu32
91Ghi được45
73Thủng lưới63
1.75Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới4
32Trên 2.5 bàn22
52Hiệp hai26