SK Austria Klagenfurt (2007) vs SK Rapid Wien
Tỷ số chung cuộc: SK Austria Klagenfurt (2007) 0-1 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Austria Klagenfurt (2007) thắng 3, hòa 3, SK Rapid Wien thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Wörthersee Stadion, Klagenfurt am Wörthersee
- Phong độ
- WWLDW SK Austria Klagenfurt (2007)
- DWLWW SK Rapid Wien
- HT0-0
- 46' ▲ D. Vincze ▼ C. Lang
- 46' 0-1 F. Mayulu · M. Grüll
- 58' ▲ S. Bonnah ▼ A. Schwarz
- 59' ▲ F. Jaritz ▼ C. Cvetko
- 70' ▲ A. Maglica ▼ J. Arweiler
- 70' ▲ R. Kerschbaum ▼ N. Cvetković
- 83' ▲ S. Soto ▼ C. Wernitznig
- 83' ▲ J. Robatsch ▼ R. Benatelli
- 86' ▲ F. Dursun ▼ F. Mayulu
- 89' Andy Irving
- 90'+4 Lukas Grgić
- 90'+1 ▲ M. Sollbauer ▼ G. Burgstaller
- FT0-1
Đội hình
- 13P. Menzel 7.7
- 24C. Wernitznig ▼ 83' 7.7
- 31T. Mahrer 7.2
- 37N. Wimmer 7.5
- 33T. Schumacher 7.0
- 23M. Besuschkow 7.3
- 20R. Benatelli ▼ 83' 7.3
- 14C. Cvetko ▼ 59' 6.3
- 19A. Irving 7.5
- 39J. Arweiler ▼ 70' 6.9
- 77A. Schwarz ▼ 58' 7.3
Dự bị 7
- 2S. Bonnah ▲ 58' 6.7
- 7F. Jaritz ▲ 59' 6.9
- 99A. Maglica ▲ 70' 6.2
- 11S. Soto ▲ 83' 6.3
- 34J. Robatsch ▲ 83' 6.3
- 1M. Knaller
- 17S. Straudi
- 45N. Hedl 7.0
- 43L. Querfeld 7.0
- 34N. Sattlberger 6.7
- 55N. Cvetković ▼ 70' 6.9
- 13T. Schick 6.9
- 8L. Grgić 6.6
- 18M. Seidl 7.2
- 27M. Grüll ⇢ 7.7
- 10C. Lang ▼ 46' 6.6
- 17F. Mayulu ⚽ ▼ 86' 6.9
- 9G. Burgstaller ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 53D. Vincze ▲ 46' 6.7
- 5R. Kerschbaum ▲ 70' 6.9
- 58F. Dursun ▲ 86' 6.3
- 19M. Sollbauer ▲ 90'
- 24D. Kaygin
- 22I. Jansson
- 25P. Gartler
Thống kê
01⚑3
⚑1010
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm9
2Trúng đích5
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc10
1Việt vị2
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
532Chuyền bóng315
444Chuyền chính xác234
83%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
37Trận đấu54
51Ghi được111
55Thủng lưới62
1.38Bàn thắng mỗi trận2.06
10Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai54