FK Austria Wien
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
LASK Linz

FK Austria Wien vs LASK Linz

Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 2-1 LASK Linz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 2, hòa 2, LASK Linz thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 4
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
LDLLW FK Austria Wien
LWWWW LASK Linz
  1. 19' 0-1 M. Ljubičić · V. Berisha
  2. 20' M. Malone · A. Gruber 1-1
  3. 41' Manfred Fischer
  4. HT1-1
  5. 55' T. Galvez G. Bello
  6. 56' M. Talovierov E. Safin
  7. 72' T. Plavotić M. Vinlöf
  8. 73' Cristiano N. Prelec
  9. 73' A. Taoui V. Berisha
  10. 73' J. Boateng B. Jovičić
  11. 77' Filip Stojković
  12. 87' M. Fischer 2-1
  13. 88' L. Pintor M. Bogarde
  14. 90'+4 D. Ewemade M. Malone
  15. 90'+1 M. Husković A. Gruber
  16. FT2-1

Đội hình

FK Austria Wien Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Helm
  1. 1S. Şahin-Radlinger 6.6
  2. 26R. Ranftl 7.3
  3. 15A. Dragović 6.9
  4. 3Lucas Galvão 7.3
  5. 18M. Vinlöf ▼ 72' 6.7
  6. 30M. Fischer 8.3
  7. 5A. Barry 7.0
  8. 17A. Gruber ▼ 90' 7.2
  9. 36D. Fitz 7.3
  10. 77M. Malone ▼ 90' 7.3
  11. 11N. Prelec ▼ 73' 7.2

Dự bị 7

  1. 24T. Plavotić ▲ 72' 6.3
  2. 70Cristiano ▲ 73' 6.2
  3. 25D. Ewemade ▲ 90'
  4. 9M. Husković ▲ 90'
  5. 99M. Kos
  6. 6P. Maybach
  7. 40M. Meisl
LASK Linz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Darazs
  1. 28J. Siebenhandl 7.2
  2. 6M. Bogarde ▼ 88' 6.2
  3. 5P. Ziereis 7.2
  4. 22F. Stojković 7.0
  5. 2G. Bello ▼ 55' 6.3
  6. 18B. Jovičić ▼ 73' 6.3
  7. 45E. Safin ▼ 56' 6.2
  8. 8M. Usor 7.7
  9. 30S. Horvath 6.3
  10. 14V. Berisha ▼ 73' 7.2
  11. 9M. Ljubičić 7.2

Dự bị 7

  1. 3T. Galvez ▲ 55' 6.3
  2. 4M. Talovierov ▲ 56' 6.5
  3. 44A. Taoui ▲ 73' 6.9
  4. 17J. Boateng ▲ 73' 6.3
  5. 19L. Pintor ▲ 88' 6.7
  6. 43C. Steinbauer
  7. 25A. Tibidi

Thống kê

018
310
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm9
5Trúng đích3
10Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
8Phạt góc3
2Việt vị2
7Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
358Chuyền bóng448
268Chuyền chính xác366
75%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu59
87Ghi được97
58Thủng lưới69
1.74Bàn thắng mỗi trận1.64
17Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu