FK Austria Wien vs LASK Linz
Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 0-0 LASK Linz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 2, hòa 2, LASK Linz thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 16
- Sân vận động
- Generali Arena, Wien
- Phong độ
- LDLLW FK Austria Wien
- LWWWW LASK Linz
- 43' Maksym Talovierov
- HT0-0
- 48' Johannes Handl
- 51' Lenny Pintor
- 54' Filip Stojković
- 62' ▲ D. Fitz ▼ A. Gruber
- 62' ▲ M. Husković ▼ F. Asllani
- 67' Reinhold Ranftl
- 73' Ebrima Darboe
- 73' ▲ P. Michorl ▼ E. Darboe
- 80' ▲ M. Braunöder ▼ M. Fischer
- 80' ▲ M. Ljubičić ▼ M. Koné
- 80' ▲ F. Flecker ▼ T. Goiginger
- 86' ▲ E. Havel ▼ L. Pintor
- 88' ▲ R. Vučić ▼ A. Jukić
- 90'+1 Marin Ljubičić
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Früchtl 6.6
- 46J. Handl 7.0
- 66M. Martins 7.2
- 40M. Meisl 7.0
- 26R. Ranftl 6.9
- 77A. Jukić ▼ 88' 7.2
- 19M. Potzmann 7.2
- 11M. Polster 7.2
- 17A. Gruber ▼ 62' 7.0
- 10F. Asllani ▼ 62' 6.7
- 30M. Fischer ▼ 80' 6.9
Dự bị 7
- 36D. Fitz ▲ 62' 6.6
- 9M. Husković ▲ 62' 6.6
- 23M. Braunöder ▲ 80' 6.6
- 27R. Vučić ▲ 88'
- 8J. Holland
- 5M. Baltaxa
- 99M. Kos
- 1T. Lawal 7.5
- 22F. Stojković 7.0
- 4M. Talovierov 7.3
- 16A. Andrade 7.0
- 27T. Goiginger ▼ 80' 6.9
- 18B. Jovičić 7.3
- 55E. Darboe ▼ 73' 6.6
- 7R. Renner 6.9
- 17M. Usor 6.9
- 11M. Koné ▼ 80' 6.9
- 19L. Pintor ▼ 86' 6.7
Dự bị 7
- 8P. Michorl ▲ 73' 6.6
- 9M. Ljubičić ▲ 80' 6.7
- 29F. Flecker ▲ 80' 6.7
- 24E. Havel ▲ 86' 6.5
- 33F. Luckeneder
- 2G. Bello
- 28J. Siebenhandl
Thống kê
02⚑3
⚑750
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm8
3Trúng đích0
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
3Phạt góc7
2Việt vị4
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
0Cứu thua3
425Chuyền bóng440
299Chuyền chính xác309
70%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
57Trận đấu58
93Ghi được112
62Thủng lưới71
1.63Bàn thắng mỗi trận1.93
20Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai51