TSV Hartberg
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Ried

TSV Hartberg vs SV Ried

Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 2-0 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 7, hòa 2, SV Ried thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 9
Sân vận động
PROfertil ARENA, Hartberg
Trọng tài
S. Gishamer
Phong độ
LLWWW TSV Hartberg
LLWLW SV Ried
  1. 34' N. Wiesinger M. Ziegl
  2. 45'+3 Ruben Providence
  3. HT0-0
  4. 46' D. Tadić M. Schantl
  5. 46' D. Avdijaj D. Frieser
  6. 46' M. Gollner M. Steinwender
  7. 56' A. Lutovac M. Gragger
  8. 62' Diego Madritsch
  9. 66' R. Providence · D. Avdijaj 1-0
  10. 67' O. Diakité M. Pfeifer
  11. 67' N. Stošić J. Turi
  12. 67' S. Chabbi L. Mikić
  13. 67' C. Monschein G. Diomandé
  14. 76' D. Avdijaj · R. Providence 2-0
  15. 87' Christoph Lang
  16. 89' F. Faist R. Sallinger
  17. FT2-0

Đội hình

TSV Hartberg Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Schopp
  1. 35R. Sallinger ▼ 89' 6.9
  2. 77M. Schantl ▼ 46' 7.0
  3. 16M. Sonnleitner 6.9
  4. 12M. Steinwender ▼ 46' 6.6
  5. 20M. Pfeifer ▼ 67' 7.3
  6. 23T. Kainz 7.0
  7. 33D. Frieser ▼ 46' 6.3
  8. 45M. Sangaré 7.3
  9. 28J. Heil 7.0
  10. 8L. Fadinger 6.6
  11. 70R. Providence 8.3

Dự bị 7

  1. 24D. Tadić ▲ 46' 6.3
  2. 10D. Avdijaj ▲ 46' 8.2
  3. 5M. Gollner ▲ 46' 6.9
  4. 32O. Diakité ▲ 67' 7.2
  5. 21F. Faist ▲ 89'
  6. 17M. Kröpfl
  7. 11M. Horvat
SV Ried Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Senft
  1. 1S. Şahin-Radlinger 6.6
  2. 19J. Turi ▼ 67' 6.7
  3. 6M. Lackner 6.3
  4. 4M. Ziegl ▼ 34' 6.9
  5. 15M. Gragger ▼ 56' 7.0
  6. 66D. Ungar 7.2
  7. 29D. Madritsch 6.3
  8. 17P. Pomer 6.7
  9. 71C. Lang 6.3
  10. 21L. Mikić ▼ 67' 6.2
  11. 45G. Diomandé ▼ 67' 6.3

Dự bị 7

  1. 44N. Wiesinger ▲ 34' 6.3
  2. 77A. Lutovac ▲ 56' 6.9
  3. 37N. Stošić ▲ 67' 6.2
  4. 9S. Chabbi ▲ 67' 6.2
  5. 7C. Monschein ▲ 67' 6.3
  6. 16T. Scharmer
  7. 33J. Wendlinger

Thống kê

0110
120
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm5
5Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
10Phạt góc1
3Việt vị4
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
400Chuyền bóng339
290Chuyền chính xác234
73%Chính xác chuyền69%

So sánh

45Trận đấu43
61Ghi được54
79Thủng lưới68
1.36Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu