TSV Hartberg
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Ried

TSV Hartberg vs SV Ried

Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 2-0 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 3, hòa 0, SV Ried thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 14
Phong độ
LLWWW TSV Hartberg
LLWLW SV Ried
  1. 12' Nikki Havenaar
  2. 22' E. Havel11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 56' L. Fridrikas · E. Havel 2-0
  5. 60' Jurgen Heil
  6. 60' Philipp Pomer
  7. 67' Lukas Fridrikas
  8. 72' P. Mijic L. Fridrikas
  9. 74' J. Scherzer N. Bajlicz
  10. 74' S. Sane J. Mayer
  11. 84' Saliou Sané
  12. 86' C. Wernitznig P. Pomer
  13. 90'+2 Ante Bajić
  14. 90' Y. Diarra J. Heil
  15. 90'+4 D. Prokop E. Havel
  16. FT2-0

Đội hình

TSV Hartberg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Manfred Schmid
  1. 40T. Hulsmann
  2. 95D. Kovacevic
  3. 3D. Vincze
  4. 19L. Spendlhofer
  5. 18F. Wilfinger
  6. 33M. Hennig
  7. 28J. Heil▼ 90'
  8. 4B. Markus
  9. 23T. Kainz
  10. 30L. Fridrikas▼ 72'
  11. 7E. Havel▼ 90'

Dự bị 9

  1. 1A. Helac
  2. 6H. Coulibaly
  3. 16J. Golles
  4. 5Y. Diarra▲ 90'
  5. 17J. Karner
  6. 10D. Prokop▲ 90'
  7. 11M. Fillafer
  8. 77D. Korherr
  9. 9P. Mijic▲ 72'
SV Ried Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Maximilian Senft
  1. 1A. Leitner
  2. 5N. Havenaar
  3. 23M. Sollbauer
  4. 30O. Steurer
  5. 12A. Bajic
  6. 6Y. Maart
  7. 26J. Mayer▼ 74'
  8. 17P. Pomer▼ 86'
  9. 28N. Bajlicz▼ 74'
  10. 7K. Mutandwa
  11. 29A. van Wyk

Dự bị 9

  1. 77F. Wimmer
  2. 25D. Kirnbauer
  3. 3J. Scherzer▲ 74'
  4. 8M. Rasner
  5. 18F. Rossdorfer
  6. 24C. Wernitznig▲ 86'
  7. 11E. Azkune
  8. 15J. Boguo
  9. 9S. Sane▲ 74'

Thống kê

023
340
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm15
4Trúng đích4
4Chệch đích6
1Bị chặn5
3Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
4Cứu thua2
281Chuyền bóng409
74%Chính xác chuyền82%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

40Trận đấu50
59Ghi được69
51Thủng lưới65
1.48Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu