SV Ried vs TSV Hartberg
Tỷ số chung cuộc: SV Ried 1-3 TSV Hartberg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 1, hòa 2, TSV Hartberg thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- josko ARENA, Ried Im Innkreis
- Trọng tài
- A. Talic
- Phong độ
- LLWLW SV Ried
- LLWWW TSV Hartberg
- 19' 0-1 D. Avdijaj
- 27' Dominik Frieser
- HT0-1
- 46' ▲ J. Wießmeier ▼ R. Jurišić
- 46' ▲ M. Gragger ▼ D. Ungar
- 46' ▲ B. Beganovic ▼ C. Monschein
- 55' ▲ D. Prokop ▼ D. Avdijaj
- 63' 0-2 J. Heil · R. Providence
- 66' ▲ R. Kriwak ▼ R. Providence
- 67' ▲ L. Kronberger ▼ D. Madritsch
- 71' ▲ S. Chabbi ▼ A. Lutovac
- 72' M. Gragger 1-2
- 77' Manuel Pfeifer
- 80' Rene Kriwak
- 83' 1-3 D. Prokop · D. Frieser
- 88' Dominik Prokop
- 89' Markus Lackner
- 89' Thomas Rotter
- 90'+4 Luca Kronberger
- 90'+2 Luca Kronberger
- 90'+4 Luca Kronberger
- 90'+2 Ousmane Diakité
- 90' ▲ M. Karamarko ▼ T. Kainz
- FT1-3
Đội hình
- 1S. Şahin-Radlinger 6.7
- 66D. Ungar ▼ 46' 6.9
- 6M. Lackner 7.2
- 24T. Plavotić 6.9
- 17P. Pomer 6.2
- 8M. Martin 6.2
- 29D. Madritsch ▼ 67' 6.7
- 3R. Jurišić ▼ 46' 6.7
- 77A. Lutovac ▼ 71' 6.7
- 7C. Monschein ▼ 46' 6.5
- 21L. Mikić 6.3
Dự bị 7
- 10J. Wießmeier ▲ 46' 6.2
- 15M. Gragger ⚽ ▲ 46' 7.2
- 14B. Beganovic ▲ 46' 6.5
- 25L. Kronberger ▲ 67' 6.0
- 9S. Chabbi ▲ 71' 6.7
- 19J. Turi
- 33J. Wendlinger
- 35R. Sallinger 6.6
- 23T. Kainz ▼ 90' 6.2
- 31T. Rotter 6.7
- 16M. Sonnleitner 6.9
- 20M. Pfeifer 7.2
- 32O. Diakité 7.2
- 28J. Heil ⚽ 7.0
- 33D. Frieser ⇢ 7.3
- 45M. Sangaré 6.3
- 10D. Avdijaj ⚽ ▼ 55' 7.0
- 70R. Providence ⇢ ▼ 66' 7.3
Dự bị 7
- 27D. Prokop ⚽ ▲ 55' 7.7
- 39R. Kriwak ▲ 66' 6.3
- 22M. Karamarko ▲ 90'
- 17M. Kröpfl
- 14C. Klem
- 21F. Faist
- 24D. Tadić
Thống kê
13⚑3
⚑660
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm15
3Trúng đích7
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
3Phạt góc6
2Việt vị3
18Phạm lỗi7
3Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
476Chuyền bóng322
350Chuyền chính xác222
74%Chính xác chuyền69%
So sánh
43Trận đấu45
54Ghi được61
68Thủng lưới79
1.26Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai29