SV Ried
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
TSV Hartberg

SV Ried vs TSV Hartberg

Tỷ số chung cuộc: SV Ried 0-1 TSV Hartberg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 1, hòa 2, TSV Hartberg thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 17
Sân vận động
josko ARENA, Ried Im Innkreis
Trọng tài
H. Lechner
Phong độ
LLWLW SV Ried
LLWWW TSV Hartberg
  1. 41' T. Rotter M. Sonnleitner
  2. HT0-0
  3. 49' Denizcan Cosgun
  4. 59' C. Monschein L. Mikić
  5. 63' D. Tadić R. Kriwak
  6. 64' R. Providence D. Avdijaj
  7. 74' J. Wießmeier L. Kronberger
  8. 74' K. Michael S. Nutz
  9. 78' 0-1 D. Frieser
  10. 79' D. Prokop T. Kainz
  11. 83' S. Chabbi D. Cosgun
  12. 90' Christoph Monschein
  13. FT0-1

Đội hình

SV Ried Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Heinle
  1. 33J. Wendlinger 7.3
  2. 15M. Gragger 6.9
  3. 19J. Turi 6.3
  4. 24T. Plavotić 7.2
  5. 3R. Jurišić 6.9
  6. 25L. Kronberger ▼ 74' 6.3
  7. 8M. Martin 7.3
  8. 11D. Cosgun ▼ 83' 6.2
  9. 22S. Nutz ▼ 74' 6.7
  10. 71C. Lang 6.9
  11. 21L. Mikić ▼ 59' 7.7

Dự bị 7

  1. 7C. Monschein ▲ 59' 6.5
  2. 10J. Wießmeier ▲ 74' 6.6
  3. 12K. Michael ▲ 74' 6.7
  4. 9S. Chabbi ▲ 83' 6.9
  5. 6M. Lackner
  6. 23J. Weberbauer
  7. 42R. Strebinger
TSV Hartberg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Schopp
  1. 35R. Sallinger 7.9
  2. 11M. Horvat 6.9
  3. 16M. Sonnleitner ▼ 41' 6.7
  4. 22M. Karamarko 7.3
  5. 20M. Pfeifer 7.3
  6. 23T. Kainz ▼ 79' 7.3
  7. 28J. Heil 6.9
  8. 33D. Frieser 7.0
  9. 8L. Fadinger 7.2
  10. 10D. Avdijaj ▼ 64' 6.5
  11. 39R. Kriwak ▼ 63' 7.2

Dự bị 7

  1. 31T. Rotter ▲ 41' 6.7
  2. 24D. Tadić ▲ 63' 6.7
  3. 70R. Providence ▲ 64' 6.2
  4. 27D. Prokop ▲ 79' 6.3
  5. 12M. Steinwender
  6. 14C. Klem
  7. 40F. Ehmann

Thống kê

020
200
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm14
4Trúng đích5
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
0Phạt góc2
4Việt vị0
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
4Cứu thua4
433Chuyền bóng491
324Chuyền chính xác376
75%Chính xác chuyền77%

So sánh

43Trận đấu45
54Ghi được61
68Thủng lưới79
1.26Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu