SV Mattersburg vs SKN ST. Polten
Tỷ số chung cuộc: SV Mattersburg 2-0 SKN ST. Polten tại Giải vô địch bóng đá Áo, 20 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Mattersburg thắng 4, hòa 3, SKN ST. Polten thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Pappelstadion, Mattersburg
- Trọng tài
- S. Ebner
- Phong độ
- WDLWL SV Mattersburg
- LLWLW SKN ST. Polten
- 4' A. Gruber
- 41' ▲ F. Hart ▼ P. Burger
- 44' A. Gruber · A. Kuen 1-0
- HT1-0
- 55' A. Carius
- 64' ▲ N. Gorzel ▼ N. Meister
- 69' T. Mahrer
- 76' ▲ I. Ouedraogo ▼ G. Davies
- 77' ▲ D. Hofbauer ▼ S. Ingolitsch
- 77' ▲ A. Holler ▼ M. Pusic
- 78' P. Burger
- 87' M. Pusic11m 2-0
- 88' Luan
- 90'+1 ▲ A. Kuen ▼ N. Pichler
- 90'+1 ▲ A. Gruber ▼ M. Steinwender
- 90'+5 P. Salomon
- FT2-0
Đội hình
- 1Markus Kuster 7.2
- 31Thorsten Mahrer 7.3
- 10Jano 7.5
- 18Lukas Rath 7.0
- 21Patrick Salomon 6.7
- 12Florian Hart 6.3
- 6Philipp Erhardt 6.5
- 5Michael Lercher 6.6
- 8Alois Höller 7.3
- 30Andreas Kuen ⇢ 7.3
- 11Andreas Gruber ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 13Tino Casali
- 3Michael Steinwender
- 24Stephen Schimandl
- 15Nico Pichler
- 16Luca Pichler
- 33Patrick Bürger 6.2
- 19Martin Pušić ⚽ 7.7
- 1Christoph Riegler 6.3
- 14Christoph Klarer 6.3
- 3Luan 6.3
- 17Ahmet Muhamedbegović 6.9
- 18Martin Rasner 6.2
- 31Nico Gorzel 6.9
- 4Dominik Hofbauer 6.9
- 39Robert Ljubičić 7.2
- 21Kofi Schulz 6.3
- 77Alan Cariús 7.2
- 33Issiaka Ouedraogo 6.3
Dự bị 7
- 23Kilian Kretschmer
- 29Daniel Drescher
- 22Sandro Ingolitsch 6.2
- 11George Davies 6.6
- 20Daniel Schutz
- 38Christoph Messerer
- 7Nicolas Meister 6.3
Thống kê
04⚑3
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm12
3Trúng đích2
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
3Phạt góc5
3Việt vị4
16Phạm lỗi24
4Thẻ vàng2
2Cứu thua1
327Chuyền bóng338
229Chuyền chính xác224
70%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 74 - 26 | +48 | 48 | |
| 3 | 22 | 47 - 26 | +21 | 40 | |
| 4 | 32 | 67 - 37 | +30 | 33 | |
| 4 | 22 | 50 - 27 | +23 | 38 | |
| 6 | 32 | 46 - 60 | -14 | 19 | |
| 6 | 22 | 36 - 50 | -14 | 29 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 25 | |
| 8 | 22 | 34 - 44 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 22 - 43 | -21 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 50 | -24 | 19 | |
| 11 | 22 | 26 - 52 | -26 | 18 | |
| 12 | 22 | 21 - 54 | -33 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu36
50Ghi được49
66Thủng lưới72
1.47Bàn thắng mỗi trận1.36
6Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai34