SV Mattersburg vs SKN ST. Polten
Tỷ số chung cuộc: SV Mattersburg 0-1 SKN ST. Polten tại Giải vô địch bóng đá Áo, 24 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Mattersburg thắng 4, hòa 3, SKN ST. Polten thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 5
- Sân vận động
- Pappelstadion, Mattersburg
- Trọng tài
- R. Schörgenhofer
- Phong độ
- WDLWL SV Mattersburg
- LLWLW SKN ST. Polten
- 18' Luan
- 22' 0-1 Rene Gartler11m
- 26' Patrick Salomon
- 38' Daniel Luxbacher
- 40' Andreas Gruber
- HT0-1
- 46' ▲ Martin Rasner ▼ Daniel Luxbacher
- 55' Nedeljko Malić
- 59' ▲ Manuel Haas ▼ Rene Gartler
- 61' Andreas Kuen
- 62' ▲ Fabian Miesenböck ▼ Michael Lercher
- 62' ▲ Marko Kvasina ▼ Patrick Salomon
- 68' ▲ Ahmet Muhamedbegovic ▼ Sandro Ingolitsch
- 76' Fabian Miesenböck
- 85' ▲ Patrick Bürger ▼ Christoph Halper
- 86' Daniel Petrovic
- 90' Roope Riski
- 90' Husein Balić
- FT0-1
Đội hình
- 1Markus Kuster 6.4
- 8Alois Höller 7.0
- 4Nedeljko Malić 6.9
- 31Thorsten Mahrer 7.4
- 5Michael Lercher ▼ 62' 7.0
- 21Patrick Salomon ▼ 62' 6.1
- 6Philipp Erhardt 6.3
- 30Andreas Kuen 6.9
- 14Christoph Halper ▼ 85' 6.3
- 11Andreas Gruber 6.9
- 20Victor Olatunji 6.8
Dự bị 7
- 13Tino Casali
- 18Lukas Rath
- 32Raffael Behounek
- 23Julius Ertlthaler
- 7Fabian Miesenböck ▲ 62' 6.8
- 9Marko Kvasina ▲ 62' 6.8
- 33Patrick Bürger ▲ 85' 6.5
- 1Christoph Riegler 7.9
- 3Luan 7.0
- 6Daniel Petrovic 6.8
- 25Noah Steiner 6.6
- 22Sandro Ingolitsch ▼ 68' 6.9
- 8Michael Ambichl 7.2
- 10Daniel Luxbacher ▼ 46' 6.8
- 39Robert Ljubicic 6.3
- 9Roope Riski 6.6
- 7Rene Gartler ⚽ ▼ 59' 7.3
- 14Husein Balić 6.9
Dự bị 7
- 32Thomas Vollnhofer
- 17Ahmet Muhamedbegovic ▲ 68' 6.4
- 23Manuel Haas ▲ 59' 7.0
- 18Martin Rasner ▲ 46' 6.7
- 4Dominik Hofbauer
- 11George Davies
- 13Aleksandar Vucenovic
Thống kê
05⚑3
⚑550
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm4
4Trúng đích1
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
3Phạt góc5
3Việt vị2
26Phạm lỗi25
5Thẻ vàng5
0Cứu thua4
427Chuyền bóng277
313Chuyền chính xác163
73%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 74 - 26 | +48 | 48 | |
| 3 | 22 | 47 - 26 | +21 | 40 | |
| 4 | 32 | 67 - 37 | +30 | 33 | |
| 4 | 22 | 50 - 27 | +23 | 38 | |
| 6 | 32 | 46 - 60 | -14 | 19 | |
| 6 | 22 | 36 - 50 | -14 | 29 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 25 | |
| 8 | 22 | 34 - 44 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 22 - 43 | -21 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 50 | -24 | 19 | |
| 11 | 22 | 26 - 52 | -26 | 18 | |
| 12 | 22 | 21 - 54 | -33 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu36
50Ghi được49
66Thủng lưới72
1.47Bàn thắng mỗi trận1.36
6Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai34