SV Mattersburg vs SKN ST. Polten
Tỷ số chung cuộc: SV Mattersburg 1-1 SKN ST. Polten tại Giải vô địch bóng đá Áo, 28 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Mattersburg thắng 4, hòa 3, SKN ST. Polten thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 13
- Sân vận động
- Pappelstadion, Mattersburg
- Trọng tài
- Christopher Jager, Austria
- Phong độ
- WDLWL SV Mattersburg
- LLWLW SKN ST. Polten
- 16' Rene Renner
- 28' Martin Rasner
- 31' 0-1 D. Stec · D. Schütz
- 43' Nedeljko Malic
- HT0-1
- 46' Dominik Hofbauer
- 49' David Stec
- 55' ▲ S. Maierhofer ▼ P. Bürger
- 55' ▲ M. Pink ▼ A. Gruber
- 58' Stefan Maierhofer
- 58' Roope Riski
- 64' M. Pink 1-1
- 75' ▲ M. Ambichl ▼ M. Rasner
- 81' ▲ H. Balic ▼ D. Schütz
- 82' Michael Ambichl
- 84' Markus Pink
- 90'+4 ▲ Fran ▼ R. Renner
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Kuster 6.6
- 4N. Malic 6.9
- 31T. Mahrer 7.5
- 6P. Erhardt 7.2
- 18L. Rath 6.4
- 20M. Perlak 6.5
- 10Jano 7.1
- 8A. Höller 8.2
- 17R. Renner ▼ 90' 8.2
- 11A. Gruber ▼ 55' 6.4
- 33P. Bürger ▼ 55' 6.5
Dự bị 7
- 19S. Maierhofer ▲ 55' 6.4
- 32M. Pink ⚽ ▲ 55' 7.3
- 26Fran ▲ 90'
- 13T. Casali
- 14S. Prevljak
- 27F. Sittsam
- 5César Ortiz
- 1C. Riegler 7.9
- 3M. Huber 6.8
- 22S. Ingolitsch 7.1
- 29D. Stec ⚽ 6.8
- 5A. Muhamedbegovic 6.8
- 20D. Schütz ⇢ ▼ 81' 6.5
- 39D. Hofbauer 6.5
- 27E. Bajrami 5.9
- 24M. Rasner ▼ 75' 6.7
- 11Roope Riski 6.5
- 26L. Doumbouya 6.5
Dự bị 7
- 8M. Ambichl ▲ 75' 6.5
- 14H. Balic ▲ 81' 6.1
- 13L. Thürauer
- 17M. Martic
- 21B. Diallo
- 32T. Vollnhofer
- 89Pak Kwang-Ryong
Thống kê
04⚑5
⚑250
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm7
8Trúng đích2
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
5Phạt góc2
3Việt vị3
12Phạm lỗi24
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
323Chuyền bóng391
222Chuyền chính xác278
69%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 15 | +28 | 49 | |
| 2 | 22 | 39 - 26 | +13 | 44 | |
| 3 | 22 | 37 - 27 | +10 | 35 | |
| 4 | 22 | 38 - 37 | +1 | 34 | |
| 5 | 22 | 30 - 25 | +5 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 33 | -1 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 33 | -3 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 29 | -5 | 26 | |
| 9 | 22 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 10 | 22 | 14 - 50 | -36 | 7 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng
So sánh
41Trận đấu37
65Ghi được29
59Thủng lưới79
1.59Bàn thắng mỗi trận0.78
9Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai15