SKN ST. Polten
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Mattersburg

SKN ST. Polten vs SV Mattersburg

Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 0-3 SV Mattersburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 10 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 3, hòa 3, SV Mattersburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 22
Trọng tài
Harald Lechner, Austria
Phong độ
LLWLW SKN ST. Polten
WDLWL SV Mattersburg
  1. 17' Masaya Okugawa
  2. HT0-0
  3. 46' D. Schütz D. Mehmedovic
  4. 49' 0-1 S. Prevljak · M. Okugawa
  5. 56' M. Entrup P. Malicsek
  6. 63' 0-2 S. Prevljak · M. Pink
  7. 71' César Ortiz M. Perlak
  8. 75' J. Ertlthaler M. Grgic
  9. 76' A. Höller M. Pink
  10. 77' Dominik Hofbauer
  11. 78' E. Keles M. Rasner
  12. 84' 0-3 A. Höller · S. Prevljak
  13. FT0-3

Đội hình

SKN ST. Polten Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: O. Lederer
  1. 31F. Dmitrovic 6.5
  2. 3M. Huber 6.5
  3. 30Luan 6.2
  4. 28D. Mehmedovic ▼ 46' 6.4
  5. 5A. Muhamedbegovic 6.6
  6. 39D. Hofbauer 7.1
  7. 27E. Bajrami 6.8
  8. 24M. Rasner ▼ 78' 7.1
  9. 12P. Malicsek ▼ 56' 6.8
  10. 37D. Atanga 6.7
  11. 89Pak Kwang-Ryong 6.4

Dự bị 7

  1. 20D. Schütz ▲ 46' 6.8
  2. 99M. Entrup ▲ 56' 6.3
  3. 9E. Keles ▲ 78' 6.3
  4. 8M. Ambichl
  5. 22S. Ingolitsch
  6. 32T. Vollnhofer
  7. 33P. Wessely
SV Mattersburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Baumgartner
  1. 1M. Kuster 6.9
  2. 4N. Malic 7.7
  3. 31T. Mahrer 7.3
  4. 25M. Novak 7.6
  5. 15M. Lercher 7.1
  6. 20M. Perlak ▼ 71' 6.4
  7. 10Jano 7.3
  8. 16M. Grgic ▼ 75' 7.6
  9. 29M. Okugawa 6.9
  10. 32M. Pink ▼ 76' 7.3
  11. 14S. Prevljak ⚽2 9.1

Dự bị 7

  1. 5César Ortiz ▲ 71' 6.7
  2. 23J. Ertlthaler ▲ 75' 7.3
  3. 8A. Höller ▲ 76' 8.0
  4. 11A. Gruber
  5. 13T. Casali
  6. 19S. Maierhofer
  7. 27F. Sittsam

Thống kê

013
310
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm12
0Trúng đích7
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
3Phạt góc3
2Việt vị2
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
544Chuyền bóng385
417Chuyền chính xác291
77%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Red Bull Salzburg
22 43 - 15 +28 49
2
SK Sturm Graz
22 39 - 26 +13 44
3
SK Rapid Wien
22 37 - 27 +10 35
4
Admira Wacker
22 38 - 37 +1 34
5
LASK Linz
22 30 - 25 +5 33
6
FK Austria Wien
22 32 - 33 -1 27
7
SV Mattersburg
22 30 - 33 -3 27
8
SC Rheindorf Altach
22 24 - 29 -5 26
9
Wolfsberger AC
22 18 - 30 -12 20
10
SKN ST. Polten
22 14 - 50 -36 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng

So sánh

37Trận đấu41
29Ghi được65
79Thủng lưới59
0.78Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn24
15Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu