SKN ST. Polten vs SV Mattersburg
Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 1-0 SV Mattersburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 16 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 3, hòa 3, SV Mattersburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- NV ARENA, St. Pölten
- Trọng tài
- A. Harkam
- Phong độ
- LLWLW SKN ST. Polten
- WDLWL SV Mattersburg
- 16' ▲ M. Ambichl ▼ M. Rasner
- 16' ▲ D. Luxbacher ▼ A. Carius
- 32' ▲ C. Halper ▼ N. Pichler
- 38' A. Carius · N. Meister 1-0
- 41' C. Burke
- 42' M. Rasner
- HT1-0
- 50' C. Burke
- 50' C. Burke
- 54' A. Gruber
- 59' ▲ N. Meister ▼ D. Schutz
- 68' ▲ M. Lercher ▼ P. Burger
- 72' D. Schutz
- 76' A. Carius
- 77' ▲ M. Pusic ▼ V. Olatunji
- 82' S. Ingolitsch
- 82' ▲ K. Schulz ▼ D. Drescher
- 90' N. Pichler
- FT1-0
Đội hình
- 1Christoph Riegler 7.2
- 14Christoph Klarer 8.5
- 3Luan 7.0
- 17Ahmet Muhamedbegovic 7.3
- 22Sandro Ingolitsch 6.7
- 8Michael Ambichl 6.3
- 39Robert Ljubicic 7.3
- 21Kofi Schulz 6.9
- 7Nicolas Meister ⇢ 7.2
- 9Cory Burke 5.2
- 10Daniel Luxbacher 6.7
Dự bị 7
- 23Kilian Kretschmer
- 29Daniel Drescher 6.3
- 77Alan Cariús ⚽ 7.2
- 11George Davies
- 18Martin Rasner 6.6
- 20Daniel Schutz 6.5
- 33Issiaka Ouedraogo
- 1Markus Kuster 6.9
- 31Thorsten Mahrer 6.6
- 10Jano 7.2
- 18Lukas Rath 6.9
- 8Alois Höller 6.2
- 21Patrick Salomon 6.3
- 14Christoph Halper 6.9
- 5Michael Lercher 7.0
- 11Andreas Gruber 7.2
- 19Martin Pusic 5.6
- 30Andreas Kuen 6.7
Dự bị 7
- 13Tino Casali
- 25Martin Majnovics
- 3Michael Steinwender
- 15Nico Pichler 6.7
- 16Luca Pichler
- 33Patrick Bürger 6.3
- 20Victor Olatunji 6.7
Thống kê
16⚑3
⚑620
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm11
4Trúng đích1
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
3Phạt góc6
3Việt vị3
19Phạm lỗi18
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
259Chuyền bóng469
137Chuyền chính xác344
53%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 74 - 26 | +48 | 48 | |
| 3 | 22 | 47 - 26 | +21 | 40 | |
| 4 | 32 | 67 - 37 | +30 | 33 | |
| 4 | 22 | 50 - 27 | +23 | 38 | |
| 6 | 32 | 46 - 60 | -14 | 19 | |
| 6 | 22 | 36 - 50 | -14 | 29 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 25 | |
| 8 | 22 | 34 - 44 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 22 - 43 | -21 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 50 | -24 | 19 | |
| 11 | 22 | 26 - 52 | -26 | 18 | |
| 12 | 22 | 21 - 54 | -33 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
36Trận đấu34
49Ghi được50
72Thủng lưới66
1.36Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai26