SV Mattersburg
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SKN ST. Polten

SV Mattersburg vs SKN ST. Polten

Tỷ số chung cuộc: SV Mattersburg 2-0 SKN ST. Polten tại Giải vô địch bóng đá Áo, 21 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Mattersburg thắng 4, hòa 3, SKN ST. Polten thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 11
Sân vận động
Pappelstadion, Mattersburg
Trọng tài
Walter Altmann, Austria
Phong độ
WDLWL SV Mattersburg
LLWLW SKN ST. Polten
  1. 16' Nedeljko Malic
  2. 30' Sandro Ingolitsch
  3. 30' D. Luxbacher D. Drescher
  4. 31' Daniel Luxbacher
  5. 38' Taxiarchis Fountas
  6. HT0-0
  7. 70' H. Balic Pak Kwang-Ryong
  8. 72' P. Prosenik M. Pusic
  9. 74' A. Gruber · B. Varga 1-0
  10. 79' J. Ertlthaler B. Varga
  11. 80' N. Malic · A. Gruber 2-0
  12. 87' Markus Kuster
  13. 88' Issiaka Ouédraogo T. Fountas
  14. 90' T. Mahrer A. Gruber
  15. FT2-0

Đội hình

SV Mattersburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Schmidt
  1. 1M. Kuster 7.4
  2. 4N. Malic 9.1
  3. 12F. Hart 6.8
  4. 5César Ortiz 7.1
  5. 6P. Erhardt 7.0
  6. 10Jano 6.9
  7. 8A. Höller 6.9
  8. 17R. Renner 7.3
  9. 11A. Gruber ▼ 90' 8.9
  10. 19M. Pusic ▼ 72' 6.7
  11. 25B. Varga ▼ 79' 7.1

Dự bị 7

  1. 27P. Prosenik ▲ 72' 6.4
  2. 23J. Ertlthaler ▲ 79' 5.9
  3. 31T. Mahrer ▲ 90'
  4. 7Jefté Betancor
  5. 15M. Lercher
  6. 22M. Salaba
  7. 29D. Kerschbaumer
SKN ST. Polten Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Ketelaer
  1. 1C. Riegler 6.5
  2. 29D. Drescher ▼ 30' 6.5
  3. 22S. Ingolitsch 6.4
  4. 3Luan 6.9
  5. 5L. Meisl 6.8
  6. 18R. Mišlov 7.1
  7. 27E. Bajrami 6.8
  8. 9T. Fountas ▼ 88' 7.1
  9. 39R. Ljubicic 6.1
  10. 7R. Gartler 7.0
  11. 89Pak Kwang-Ryong ▼ 70' 6.8

Dự bị 7

  1. 10D. Luxbacher ▲ 30' 6.0
  2. 14H. Balic ▲ 70' 6.4
  3. 33Issiaka Ouédraogo ▲ 88'
  4. 8M. Ambichl
  5. 20D. Schütz
  6. 24M. Rasner
  7. 32T. Vollnhofer

Thống kê

025
430
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm10
7Trúng đích4
4Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
5Phạt góc4
4Việt vị1
18Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
466Chuyền bóng323
374Chuyền chính xác227
80%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Red Bull Salzburg
22 51 - 18 +33 55
2
LASK Linz
22 40 - 19 +21 46
4
Wolfsberger AC
22 32 - 31 +1 30
5
FK Austria Wien
22 29 - 28 +1 30
5
SK Sturm Graz
32 37 - 40 -3 24
6
SKN ST. Polten
22 26 - 29 -3 30
7
SV Mattersburg
22 28 - 36 -8 29
8
SK Rapid Wien
22 26 - 29 -3 27
9
TSV Hartberg
22 35 - 45 -10 26
10
Admira Wacker
22 26 - 42 -16 21
11
SC Rheindorf Altach
22 30 - 32 -2 18
12
Wacker Innsbruck
22 17 - 34 -17 17
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

35Trận đấu36
46Ghi được46
53Thủng lưới58
1.31Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu