SV Mattersburg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SKN ST. Polten

SV Mattersburg vs SKN ST. Polten

Tỷ số chung cuộc: SV Mattersburg 1-1 SKN ST. Polten tại Giải vô địch bóng đá Áo, 21 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Mattersburg thắng 4, hòa 3, SKN ST. Polten thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 31
Sân vận động
Pappelstadion, Mattersburg
Trọng tài
Robert Schorgenhofer, Austria
Phong độ
WDLWL SV Mattersburg
LLWLW SKN ST. Polten
  1. 28' 0-1 D. Atanga · D. Schütz
  2. 38' David Stec
  3. HT0-1
  4. 46' P. Wessely A. Vucenovic
  5. 52' S. Maierhofer M. Seidl
  6. 67' Thorsten Mahrer
  7. 69' R. Renner M. Lercher
  8. 74' P. Bürger F. Hart
  9. 76' P. Malicsek M. Rasner
  10. 81' Daniel Schutz
  11. 90' E. Keles D. Atanga
  12. 90'+5 P. Bürger 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

SV Mattersburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Baumgartner
  1. 1M. Kuster 6.7
  2. 12F. Hart ▼ 74' 6.5
  3. 31T. Mahrer 6.9
  4. 5César Ortiz 7.6
  5. 25M. Novak 7.9
  6. 15M. Lercher ▼ 69' 7.2
  7. 7M. Seidl ▼ 52' 6.6
  8. 10Jano 7.7
  9. 11A. Gruber 8.0
  10. 29M. Okugawa 5.8
  11. 14S. Prevljak 6.7

Dự bị 7

  1. 19S. Maierhofer ▲ 52' 6.7
  2. 17R. Renner ▲ 69' 8.3
  3. 33P. Bürger ▲ 74' 7.5
  4. 6P. Erhardt
  5. 13T. Casali
  6. 18L. Rath
  7. 27F. Sittsam
SKN ST. Polten Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kühbauer
  1. 1C. Riegler 8.4
  2. 3M. Huber 6.9
  3. 22S. Ingolitsch 6.4
  4. 29D. Stec 4.9
  5. 30Luan 7.4
  6. 8M. Ambichl 6.5
  7. 20D. Schütz 6.3
  8. 39D. Hofbauer 6.5
  9. 24M. Rasner ▼ 76' 7.5
  10. 23A. Vucenovic ▼ 46' 6.5
  11. 37D. Atanga ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 33P. Wessely ▲ 46' 7.0
  2. 12P. Malicsek ▲ 76' 6.4
  3. 9E. Keles ▲ 90'
  4. 7D. Luxbacher
  5. 27E. Bajrami
  6. 32T. Vollnhofer
  7. 89Pak Kwang-Ryong

Thống kê

0114
211
64%Kiểm soát bóng36%
24Dứt điểm7
8Trúng đích2
12Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
14Phạt góc2
3Việt vị1
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
451Chuyền bóng270
368Chuyền chính xác178
82%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Red Bull Salzburg
22 43 - 15 +28 49
2
SK Sturm Graz
22 39 - 26 +13 44
3
SK Rapid Wien
22 37 - 27 +10 35
4
Admira Wacker
22 38 - 37 +1 34
5
LASK Linz
22 30 - 25 +5 33
6
FK Austria Wien
22 32 - 33 -1 27
7
SV Mattersburg
22 30 - 33 -3 27
8
SC Rheindorf Altach
22 24 - 29 -5 26
9
Wolfsberger AC
22 18 - 30 -12 20
10
SKN ST. Polten
22 14 - 50 -36 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu37
65Ghi được29
59Thủng lưới79
1.59Bàn thắng mỗi trận0.78
9Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu