SKN ST. Polten vs SV Mattersburg
Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 0-0 SV Mattersburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 30 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 3, hòa 3, SV Mattersburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 16
- Sân vận động
- NV ARENA, St. Pölten
- Trọng tài
- A. Harkam
- Phong độ
- LLWLW SKN ST. Polten
- WDLWL SV Mattersburg
- 6' Philipp Erhardt
- 12' Ahmet Muhamedbegovic
- 42' Daniel Luxbacher
- HT0-0
- 54' ▲ Robert Ljubicic ▼ Dominik Hofbauer
- 67' Andreas Kuen
- 70' ▲ Marko Kvasina ▼ Patrick Bürger
- 72' Robert Ljubicic
- 76' Thorsten Mahrer
- 78' Sandro Ingolitsch
- 83' ▲ Rene Gartler ▼ Kwang Ryong Pak
- 87' Daniel Drescher
- 90' ▲ Christoph Messerer ▼ Daniel Luxbacher
- FT0-0
Đội hình
- 1Christoph Riegler 6.8
- 3Luan 7.7
- 29Daniel Drescher 6.9
- 17Ahmet Muhamedbegovic 7.3
- 22Sandro Ingolitsch 7.0
- 10Daniel Luxbacher ▼ 90' 7.1
- 4Dominik Hofbauer ▼ 54' 6.1
- 8Michael Ambichl 7.1
- 11George Davies 6.2
- 14Husein Balić 6.8
- 19Kwang Ryong Pak ▼ 83' 6.6
Dự bị 7
- 32Thomas Vollnhofer
- 23Manuel Haas
- 18Martin Rasner
- 39Robert Ljubicic ▲ 54' 6.9
- 38Christoph Messerer ▲ 90'
- 7Rene Gartler ▲ 83' 6.6
- 33Issiaka Ouedraogo
- 1Markus Kuster 8.0
- 31Thorsten Mahrer 7.2
- 4Nedeljko Malić 7.5
- 18Lukas Rath 7.1
- 21Patrick Salomon 7.1
- 6Philipp Erhardt 6.4
- 10Jano 6.7
- 5Michael Lercher 6.9
- 19Martin Pusic 6.4
- 33Patrick Bürger ▼ 70' 6.6
- 30Andreas Kuen 6.8
Dự bị 7
- 13Tino Casali
- 2David Nemeth
- 14Christoph Halper
- 24Stephen Schimandl
- 7Fabian Miesenböck
- 15Nico Pichler
- 9Marko Kvasina ▲ 70' 6.4
Thống kê
05⚑9
⚑230
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm3
5Trúng đích0
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
9Phạt góc2
4Việt vị2
19Phạm lỗi18
5Thẻ vàng3
0Cứu thua5
384Chuyền bóng376
268Chuyền chính xác259
70%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 74 - 26 | +48 | 48 | |
| 3 | 22 | 47 - 26 | +21 | 40 | |
| 4 | 32 | 67 - 37 | +30 | 33 | |
| 4 | 22 | 50 - 27 | +23 | 38 | |
| 6 | 32 | 46 - 60 | -14 | 19 | |
| 6 | 22 | 36 - 50 | -14 | 29 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 25 | |
| 8 | 22 | 34 - 44 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 22 - 43 | -21 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 50 | -24 | 19 | |
| 11 | 22 | 26 - 52 | -26 | 18 | |
| 12 | 22 | 21 - 54 | -33 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
36Trận đấu34
49Ghi được50
72Thủng lưới66
1.36Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai26