SKN ST. Polten vs SV Mattersburg
Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 0-1 SV Mattersburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 17 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 3, hòa 3, SV Mattersburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 22
- Trọng tài
- Christopher Jager, Austria
- Phong độ
- LLWLW SKN ST. Polten
- WDLWL SV Mattersburg
- 21' Christoph Halper
- 24' 0-1 C. Halper · A. Gruber
- 39' Luan
- HT0-1
- 46' Andreas Gruber
- 54' Lukas Rath
- 64' ▲ A. Kuen ▼ C. Halper
- 65' ▲ M. Kvasina ▼ M. Pusic
- 66' ▲ H. Balic ▼ M. Ambichl
- 80' ▲ P. Prosenik ▼ A. Gruber
- 84' Martin Rasner
- 86' ▲ R. Ljubicic ▼ R. Mišlov
- 90' Cesar Ortiz
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Riegler 6.9
- 22S. Ingolitsch 7.3
- 3Luan 7.7
- 5L. Meisl 7.2
- 8M. Ambichl ▼ 66' 6.8
- 18R. Mišlov ▼ 86' 6.3
- 10D. Luxbacher 6.7
- 9T. Fountas 7.5
- 24M. Rasner 7.0
- 7R. Gartler 6.5
- 89Pak Kwang-Ryong 7.8
Dự bị 7
- 14H. Balic ▲ 66' 6.3
- 39R. Ljubicic ▲ 86' 5.8
- 27E. Bajrami
- 20D. Schütz
- 32T. Vollnhofer
- 23M. Haas
- 6D. Petrovic
- 1M. Kuster 8.0
- 26Fran 6.7
- 5César Ortiz 6.9
- 6P. Erhardt 7.5
- 18L. Rath 7.0
- 21P. Salomon 7.3
- 10Jano 6.3
- 17R. Renner 6.2
- 11A. Gruber ⇢ ▼ 80' 7.3
- 14C. Halper ⚽ ▼ 64' 7.5
- 19M. Pusic ▼ 65' 6.3
Dự bị 7
- 30A. Kuen ▲ 64' 6.3
- 9M. Kvasina ▲ 65' 7.0
- 27P. Prosenik ▲ 80' 6.3
- 13T. Casali
- 23J. Ertlthaler
- 15M. Lercher
- 33P. Bürger
Thống kê
02⚑10
⚑240
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm13
5Trúng đích4
10Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
10Phạt góc2
8Việt vị4
16Phạm lỗi22
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
340Chuyền bóng274
240Chuyền chính xác176
71%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 18 | +33 | 55 | |
| 2 | 22 | 40 - 19 | +21 | 46 | |
| 4 | 22 | 32 - 31 | +1 | 30 | |
| 5 | 22 | 29 - 28 | +1 | 30 | |
| 5 | 32 | 37 - 40 | -3 | 24 | |
| 6 | 22 | 26 - 29 | -3 | 30 | |
| 7 | 22 | 28 - 36 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 26 - 29 | -3 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 45 | -10 | 26 | |
| 10 | 22 | 26 - 42 | -16 | 21 | |
| 11 | 22 | 30 - 32 | -2 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 34 | -17 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
36Trận đấu35
46Ghi được46
58Thủng lưới53
1.28Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai32