SV Mattersburg vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: SV Mattersburg 0-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 22 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Mattersburg thắng 2, hòa 6, SC Rheindorf Altach thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 20
- Sân vận động
- Pappelstadion, Mattersburg
- Trọng tài
- R. Eisner
- Phong độ
- WDLWL SV Mattersburg
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- 3' Alain Wiss
- 45' ▲ Nedeljko Malić ▼ Jano
- HT0-0
- 55' Julius Ertlthaler
- 55' ▲ Daniel Nussbaumer ▼ Emir Karic
- 64' ▲ Stephen Schimandl ▼ Martin Pusic
- 79' ▲ Manfred Fischer ▼ Johannes Tartarotti
- 85' ▲ Fabian Miesenböck ▼ Michael Lercher
- 89' ▲ Matthias Maak ▼ Jan Zwischenbrugger
- FT0-0
Đội hình
- 1Markus Kuster 7.3
- 2David Nemeth 7.0
- 10Jano ▼ 45' 7.5
- 31Thorsten Mahrer 6.7
- 21Patrick Salomon 7.3
- 6Philipp Erhardt 7.4
- 23Julius Ertlthaler 7.1
- 5Michael Lercher ▼ 85' 6.3
- 30Andreas Kuen 6.6
- 19Martin Pusic ▼ 64' 6.5
- 9Marko Kvasina 7.3
Dự bị 7
- 13Tino Casali
- 4Nedeljko Malić ▲ 45' 6.9
- 14Christoph Halper
- 24Stephen Schimandl ▲ 64' 6.3
- 8Alois Höller
- 7Fabian Miesenböck ▲ 85' 6.7
- 33Patrick Bürger
- 1Martin Kobras 6.9
- 34Manuel Thurnwald 7.5
- 2Berkay Dabanlı 7.4
- 6Philipp Schmiedl 7.2
- 19Emir Karic ▼ 55' 7.1
- 10Sidney Sam 6.8
- 15Alain Wiss 6.5
- 18Jan Zwischenbrugger ▼ 89' 6.8
- 16Emanuel Schreiner 6.7
- 20Johannes Tartarotti ▼ 79' 6.8
- 7Christian Gebauer 6.8
Dự bị 7
- 24Benjamin Ožegović
- 33Reuf Duraković
- 31Matthias Maak ▲ 89'
- 23Aljaž Casar
- 30Manfred Fischer ▲ 79' 6.6
- 13Lars Nussbaumer
- 26Daniel Nussbaumer ▲ 55' 6.8
Thống kê
01⚑7
⚑710
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm7
0Trúng đích2
4Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
7Phạt góc7
3Việt vị0
13Phạm lỗi20
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
369Chuyền bóng424
244Chuyền chính xác299
66%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 74 - 26 | +48 | 48 | |
| 3 | 22 | 47 - 26 | +21 | 40 | |
| 4 | 32 | 67 - 37 | +30 | 33 | |
| 4 | 22 | 50 - 27 | +23 | 38 | |
| 6 | 32 | 46 - 60 | -14 | 19 | |
| 6 | 22 | 36 - 50 | -14 | 29 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 25 | |
| 8 | 22 | 34 - 44 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 22 - 43 | -21 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 50 | -24 | 19 | |
| 11 | 22 | 26 - 52 | -26 | 18 | |
| 12 | 22 | 21 - 54 | -33 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu36
50Ghi được56
66Thủng lưới59
1.47Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai31