SC Rheindorf Altach vs SV Mattersburg
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 2-1 SV Mattersburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 30 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 2, hòa 6, SV Mattersburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Trọng tài
- Manuel Schuttengruber, Austria
- Phong độ
- LLLWL SC Rheindorf Altach
- WDLWL SV Mattersburg
- 26' 0-1 R. Renner · César Ortiz
- 31' Patrick Salomon
- 40' C. Gebauer · M. Meilinger 1-1
- HT1-1
- 53' M. Berisha11m 2-1
- 66' Cesar Ortiz
- 68' ▲ M. Fischer ▼ M. Meilinger
- 68' ▲ C. Halper ▼ L. Rath
- 69' Rene Renner
- 73' ▲ M. Kvasina ▼ P. Salomon
- 76' ▲ E. Schreiner ▼ S. Nutz
- 83' ▲ J. Ertlthaler ▼ A. Kuen
- 88' ▲ S. Piesinger ▼ Anderson
- 89' Philipp Erhardt
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Kobras 6.5
- 18J. Zwischenbrugger 7.3
- 23B. Zech 7.2
- 28Anderson ▼ 88' 6.7
- 5P. Netzer 7.1
- 11M. Meilinger ⇢ ▼ 68' 7.2
- 22S. Nutz ▼ 76' 6.9
- 9C. Gebauer ⚽ 7.6
- 19E. Karic 6.6
- 4S. Oum Gwet 7.0
- 37M. Berisha ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 30M. Fischer ▲ 68' 6.6
- 16E. Schreiner ▲ 76' 6.3
- 21S. Piesinger ▲ 88'
- 12A. Lukse
- 14B. Mwila
- 32F. Luckeneder
- 8A. Grbic
- 1M. Kuster 6.9
- 31T. Mahrer 7.3
- 26Fran 6.8
- 5César Ortiz ⇢ 6.4
- 6P. Erhardt 6.3
- 18L. Rath ▼ 68' 6.0
- 21P. Salomon ▼ 73' 6.1
- 10Jano 7.3
- 30A. Kuen ▼ 83' 6.3
- 17R. Renner ⚽ 7.1
- 19M. Pusic 6.9
Dự bị 7
- 14C. Halper ▲ 68' 6.1
- 9M. Kvasina ▲ 73' 6.7
- 23J. Ertlthaler ▲ 83' 6.6
- 27P. Prosenik
- 4N. Malic
- 13T. Casali
- 16M. Grgic
Thống kê
00⚑5
⚑140
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm10
7Trúng đích4
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
5Phạt góc1
2Việt vị2
16Phạm lỗi19
0Thẻ vàng4
3Cứu thua5
323Chuyền bóng495
201Chuyền chính xác381
62%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 18 | +33 | 55 | |
| 2 | 22 | 40 - 19 | +21 | 46 | |
| 4 | 22 | 32 - 31 | +1 | 30 | |
| 5 | 22 | 29 - 28 | +1 | 30 | |
| 5 | 32 | 37 - 40 | -3 | 24 | |
| 6 | 22 | 26 - 29 | -3 | 30 | |
| 7 | 22 | 28 - 36 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 26 - 29 | -3 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 45 | -10 | 26 | |
| 10 | 22 | 26 - 42 | -16 | 21 | |
| 11 | 22 | 30 - 32 | -2 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 34 | -17 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
35Trận đấu35
53Ghi được46
48Thủng lưới53
1.51Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai32