SC Rheindorf Altach vs SV Mattersburg
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 0-2 SV Mattersburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 29 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 2, hòa 6, SV Mattersburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 9
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Trọng tài
- J. Weinberger
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- WDLWL SV Mattersburg
- 20' ▲ Lars Nussbaumer ▼ Ousmane Diakité
- 36' Manfred Fischer
- HT0-0
- 50' Andreas Gruber
- 52' Nedeljko Malić
- 63' 0-1 Christoph Halper · Andreas Kuen
- 65' Christoph Halper
- 70' ▲ Frantz Pangop ▼ Samuel Oum Gouet
- 70' ▲ Bernd Gschweidl ▼ Johannes Tartarotti
- 70' ▲ Florian Hart ▼ Michael Lercher
- 77' ▲ Raffael Behounek ▼ Nedeljko Malić
- 81' ▲ Victor Olatunji ▼ Patrick Bürger
- 85' Martin Kobras
- 88' Matthias Maak
- 89' Matthias Maak
- 89' Matthias Maak
- 90' 0-2 Andreas Gruber11m
- FT0-2
Đội hình
- 1Martin Kobras 6.1
- 34Manuel Thurnwald 6.7
- 31Matthias Maak 5.6
- 18Jan Zwischenbrugger 6.6
- 16Emanuel Schreiner 6.5
- 7Christian Gebauer 6.5
- 4Samuel Oum Gouet ▼ 70' 6.3
- 12Ousmane Diakité ▼ 20' 6.4
- 30Manfred Fischer 6.7
- 20Johannes Tartarotti ▼ 70' 6.7
- 37Mergim Berisha 6.7
Dự bị 7
- 33Reuf Duraković
- 28Anderson
- 6Philipp Schmiedl
- 17Florian Jamnig
- 13Lars Nussbaumer ▲ 20' 6.5
- 9Bernd Gschweidl ▲ 70' 6.6
- 27Frantz Pangop ▲ 70' 6.7
- 1Markus Kuster 7.3
- 21Patrick Salomon 7.8
- 4Nedeljko Malić ▼ 77' 6.9
- 18Lukas Rath 7.1
- 5Michael Lercher ▼ 70' 6.8
- 10Jano 7.0
- 11Andreas Gruber ⚽ 6.6
- 6Philipp Erhardt 6.8
- 30Andreas Kuen ⇢ 7.4
- 14Christoph Halper ⚽ 7.7
- 33Patrick Bürger ▼ 81' 6.7
Dự bị 6
- 13Tino Casali
- 12Florian Hart ▲ 70' 6.7
- 32Raffael Behounek ▲ 77' 6.6
- 24Stephen Schimandl
- 7Fabian Miesenböck
- 20Victor Olatunji ▲ 81' 6.6
Thống kê
23⚑4
⚑130
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm9
2Trúng đích2
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
4Phạt góc1
2Việt vị0
20Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
468Chuyền bóng296
372Chuyền chính xác193
79%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 74 - 26 | +48 | 48 | |
| 3 | 22 | 47 - 26 | +21 | 40 | |
| 4 | 32 | 67 - 37 | +30 | 33 | |
| 4 | 22 | 50 - 27 | +23 | 38 | |
| 6 | 32 | 46 - 60 | -14 | 19 | |
| 6 | 22 | 36 - 50 | -14 | 29 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 25 | |
| 8 | 22 | 34 - 44 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 22 - 43 | -21 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 50 | -24 | 19 | |
| 11 | 22 | 26 - 52 | -26 | 18 | |
| 12 | 22 | 21 - 54 | -33 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
36Trận đấu34
56Ghi được50
59Thủng lưới66
1.56Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai26