SV Mattersburg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SC Rheindorf Altach

SV Mattersburg vs SC Rheindorf Altach

Tỷ số chung cuộc: SV Mattersburg 0-1 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 5 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Mattersburg thắng 2, hòa 6, SC Rheindorf Altach thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 33
Sân vận động
Pappelstadion, Mattersburg
Trọng tài
Markus Hameter, Austria
Phong độ
WDLWL SV Mattersburg
WLLLW SC Rheindorf Altach
  1. 22' 0-1 A. Grbic · S. Nutz
  2. HT0-1
  3. 56' Stefan Nutz
  4. 57' Michael Perlak
  5. 62' M. Lercher L. Rath
  6. 65' M. Pink M. Perlak
  7. 68' J. Aigner M. Cheukoua
  8. 75' P. Bürger M. Okugawa
  9. 90' Andreas Lukse
  10. 90'+2 A. Petkovic S. Nutz
  11. FT0-1

Đội hình

SV Mattersburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Baumgartner
  1. 1M. Kuster 7.0
  2. 4N. Malic 6.5
  3. 12F. Hart 6.7
  4. 5César Ortiz 7.5
  5. 25M. Novak 7.2
  6. 18L. Rath ▼ 62' 6.3
  7. 20M. Perlak ▼ 65' 6.5
  8. 10Jano 6.6
  9. 11A. Gruber 7.1
  10. 29M. Okugawa ▼ 75' 7.1
  11. 14S. Prevljak 6.5

Dự bị 7

  1. 15M. Lercher ▲ 62' 6.8
  2. 32M. Pink ▲ 65' 6.5
  3. 33P. Bürger ▲ 75' 6.6
  4. 6P. Erhardt
  5. 13T. Casali
  6. 19S. Maierhofer
  7. 23J. Ertlthaler
SC Rheindorf Altach Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Schmidt
  1. 12A. Lukse 7.3
  2. 16E. Schreiner 6.8
  3. 23B. Zech 7.1
  4. 5P. Netzer 7.1
  5. 11M. Meilinger 6.8
  6. 22S. Nutz ▼ 90' 7.8
  7. 9C. Gebauer 7.4
  8. 4S. Oum Gwet 7.2
  9. 20J. Tartarotti 6.7
  10. 8A. Grbic 7.6
  11. 15M. Cheukoua ▼ 68' 7.1

Dự bị 6

  1. 25J. Aigner ▲ 68' 6.7
  2. 2A. Petkovic ▲ 90'
  3. 13L. Nussbaumer
  4. 14Y. Otubanjo
  5. 24B. Ozegovic
  6. 33V. Akyıldız

Thống kê

013
120
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm12
2Trúng đích5
9Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
3Phạt góc1
5Việt vị0
11Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
368Chuyền bóng470
268Chuyền chính xác360
73%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Red Bull Salzburg
22 43 - 15 +28 49
2
SK Sturm Graz
22 39 - 26 +13 44
3
SK Rapid Wien
22 37 - 27 +10 35
4
Admira Wacker
22 38 - 37 +1 34
5
LASK Linz
22 30 - 25 +5 33
6
FK Austria Wien
22 32 - 33 -1 27
7
SV Mattersburg
22 30 - 33 -3 27
8
SC Rheindorf Altach
22 24 - 29 -5 26
9
Wolfsberger AC
22 18 - 30 -12 20
10
SKN ST. Polten
22 14 - 50 -36 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu47
65Ghi được57
59Thủng lưới66
1.59Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu