SV Mattersburg vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: SV Mattersburg 1-1 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 27 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Mattersburg thắng 2, hòa 6, SC Rheindorf Altach thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 12
- Sân vận động
- Pappelstadion, Mattersburg
- Trọng tài
- Sebastian Gishamer, Austria
- Phong độ
- WDLWL SV Mattersburg
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- 29' Julius Ertlthaler
- HT0-0
- 53' Simon Piesinger
- 59' ▲ S. Oum Gwet ▼ B. Mwila
- 63' ▲ B. Varga ▼ J. Ertlthaler
- 63' ▲ D. Kerschbaumer ▼ A. Höller
- 68' Cesar Ortiz
- 69' 0-1 S. Nutz
- 70' ▲ A. Grbic ▼ J. Gatt
- 71' César Ortiz · R. Renner 1-1
- 76' Nedeljko Malic
- 79' Barnabás Varga
- 83' ▲ Jefté Betancor ▼ M. Pusic
- 85' ▲ E. Karic ▼ B. Zech
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Kuster 6.7
- 4N. Malic 6.6
- 12F. Hart 7.1
- 5César Ortiz ⚽ 7.6
- 6P. Erhardt 6.9
- 10Jano 6.6
- 8A. Höller ▼ 63' 6.5
- 17R. Renner ⇢ 7.2
- 11A. Gruber 6.5
- 23J. Ertlthaler ▼ 63' 6.4
- 19M. Pusic ▼ 83' 6.6
Dự bị 7
- 25B. Varga ▲ 63' 6.6
- 29D. Kerschbaumer ▲ 63' 6.0
- 7Jefté Betancor ▲ 83' 6.6
- 15M. Lercher
- 22M. Salaba
- 27P. Prosenik
- 31T. Mahrer
- 1M. Kobras 6.4
- 16E. Schreiner 7.4
- 23B. Zech ▼ 85' 6.5
- 32F. Luckeneder 6.9
- 21S. Piesinger 7.3
- 22S. Nutz ⚽ 7.5
- 10K. Dobras 6.6
- 9C. Gebauer 6.6
- 17V. Müller 6.7
- 2J. Gatt ▼ 70' 6.6
- 14B. Mwila ▼ 59' 6.2
Dự bị 7
- 4S. Oum Gwet ▲ 59' 6.5
- 8A. Grbic ▲ 70' 6.5
- 19E. Karic ▲ 85' 6.7
- 11M. Meilinger
- 12A. Lukse
- 15Sherko Kareem
- 30M. Fischer
Thống kê
04⚑2
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm13
2Trúng đích4
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn2
2Phạt góc3
4Việt vị0
19Phạm lỗi25
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
457Chuyền bóng386
361Chuyền chính xác278
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 18 | +33 | 55 | |
| 2 | 22 | 40 - 19 | +21 | 46 | |
| 4 | 22 | 32 - 31 | +1 | 30 | |
| 5 | 22 | 29 - 28 | +1 | 30 | |
| 5 | 32 | 37 - 40 | -3 | 24 | |
| 6 | 22 | 26 - 29 | -3 | 30 | |
| 7 | 22 | 28 - 36 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 26 - 29 | -3 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 45 | -10 | 26 | |
| 10 | 22 | 26 - 42 | -16 | 21 | |
| 11 | 22 | 30 - 32 | -2 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 34 | -17 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
35Trận đấu35
46Ghi được53
53Thủng lưới48
1.31Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai34