SC Rheindorf Altach vs SV Mattersburg
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 1-1 SV Mattersburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 24 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 2, hòa 6, SV Mattersburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 24
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Trọng tài
- Markus Hameter, Austria
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- WDLWL SV Mattersburg
- 23' Patrick Salomon
- 28' 0-1 S. Maierhofer · N. Malic
- 30' Adrian Grbic
- 33' Michael Lercher
- 42' Thorsten Mahrer
- HT0-1
- 61' ▲ Y. Otubanjo ▼ M. Meilinger
- 61' ▲ J. Aigner ▼ A. Grbic
- 61' ▲ M. Pink ▼ S. Maierhofer
- 68' ▲ César Ortiz ▼ P. Erhardt
- 73' ▲ L. Ngwat-Mahop ▼ D. Nussbaumer
- 74' P. Netzer · A. Lienhart 1-1
- 77' Markus Pink
- 84' ▲ M. Okugawa ▼ A. Höller
- 90' Samuel Oum Gouet
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Kobras 6.6
- 7A. Lienhart ⇢ 7.9
- 16E. Schreiner 7.3
- 32B. Janeczek 6.9
- 5P. Netzer ⚽ 7.2
- 10P. Salomon 6.6
- 11M. Meilinger ▼ 61' 6.9
- 9C. Gebauer 6.8
- 26D. Nussbaumer ▼ 73' 6.7
- 4S. Oum Gwet 7.0
- 8A. Grbic ▼ 61' 7.1
Dự bị 7
- 14Y. Otubanjo ▲ 61' 6.8
- 25J. Aigner ▲ 61' 6.6
- 29L. Ngwat-Mahop ▲ 73' 6.8
- 33V. Akyıldız
- 13L. Nussbaumer
- 22S. Nutz
- 12A. Lukse
- 1M. Kuster 7.7
- 4N. Malic ⇢ 7.2
- 31T. Mahrer 6.8
- 25M. Novak 7.1
- 6P. Erhardt ▼ 68' 6.6
- 15M. Lercher 6.4
- 10Jano 6.6
- 8A. Höller ▼ 84' 6.7
- 17R. Renner 6.6
- 23J. Ertlthaler 6.3
- 19S. Maierhofer ⚽ ▼ 61' 7.5
Dự bị 7
- 32M. Pink ▲ 61' 6.4
- 5César Ortiz ▲ 68' 6.6
- 29M. Okugawa ▲ 84' 6.5
- 33P. Bürger
- 18L. Rath
- 27F. Sittsam
- 13T. Casali
Thống kê
03⚑9
⚑230
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm7
9Trúng đích3
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
9Phạt góc2
3Việt vị2
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua8
461Chuyền bóng273
338Chuyền chính xác143
73%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 15 | +28 | 49 | |
| 2 | 22 | 39 - 26 | +13 | 44 | |
| 3 | 22 | 37 - 27 | +10 | 35 | |
| 4 | 22 | 38 - 37 | +1 | 34 | |
| 5 | 22 | 30 - 25 | +5 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 33 | -1 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 33 | -3 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 29 | -5 | 26 | |
| 9 | 22 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 10 | 22 | 14 - 50 | -36 | 7 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng
So sánh
47Trận đấu41
57Ghi được65
66Thủng lưới59
1.21Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai41