SC Rheindorf Altach vs SV Mattersburg
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 2-3 SV Mattersburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 28 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 2, hòa 6, SV Mattersburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 1
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Trọng tài
- Dieter Muckenhammer, Austria
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- WDLWL SV Mattersburg
- 20' 0-1 D. Kerschbaumer · César Ortiz
- 26' J. Aigner · S. Nutz 1-1
- 36' Jan Zwischenbrugger
- 43' Stefan Nutz
- HT1-1
- 52' 1-2 A. Höller
- 55' Benedikt Zech
- 57' Hannes Aigner
- 61' Patrick Salomon
- 62' ▲ A. Grbic ▼ M. Meilinger
- 65' J. Aigner11m 2-2
- 68' ▲ M. Fischer ▼ S. Nutz
- 70' 2-3 M. Kvasina · A. Gruber
- 76' ▲ E. Karic ▼ J. Aigner
- 79' ▲ T. Mahrer ▼ A. Gruber
- 88' ▲ P. Erhardt ▼ D. Kerschbaumer
- 90' ▲ P. Bürger ▼ M. Kvasina
- FT2-3
Đội hình
- 12A. Lukse 5.8
- 7A. Lienhart 6.8
- 16E. Schreiner 6.5
- 18J. Zwischenbrugger 6.5
- 23B. Zech 7.4
- 5P. Netzer 6.8
- 11M. Meilinger ▼ 62' 6.3
- 22S. Nutz ⇢ ▼ 68' 6.1
- 9C. Gebauer 6.1
- 4S. Oum Gwet 7.0
- 25J. Aigner ⚽2 ▼ 76' 8.5
Dự bị 7
- 8A. Grbic ▲ 62' 5.9
- 30M. Fischer ▲ 68' 5.9
- 19E. Karic ▲ 76' 6.5
- 1M. Kobras
- 13L. Nussbaumer
- 20J. Tartarotti
- 29L. Ngwat-Mahop
- 1M. Kuster 6.2
- 4N. Malic 5.9
- 5César Ortiz ⇢ 7.1
- 29D. Kerschbaumer ⚽ ▼ 88' 7.1
- 21P. Salomon 6.5
- 10Jano 6.7
- 8A. Höller ⚽ 7.0
- 17R. Renner 6.5
- 11A. Gruber ⇢ ▼ 79' 7.7
- 23J. Ertlthaler 7.1
- 9M. Kvasina ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 7
- 31T. Mahrer ▲ 79' 6.6
- 6P. Erhardt ▲ 88' 6.8
- 33P. Bürger ▲ 90' 6.4
- 7Jefté Betancor
- 13T. Casali
- 18L. Rath
- 20M. Perlak
Thống kê
04⚑3
⚑910
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm13
3Trúng đích4
8Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
3Phạt góc9
2Việt vị2
20Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
389Chuyền bóng331
287Chuyền chính xác219
74%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 18 | +33 | 55 | |
| 2 | 22 | 40 - 19 | +21 | 46 | |
| 4 | 22 | 32 - 31 | +1 | 30 | |
| 5 | 22 | 29 - 28 | +1 | 30 | |
| 5 | 32 | 37 - 40 | -3 | 24 | |
| 6 | 22 | 26 - 29 | -3 | 30 | |
| 7 | 22 | 28 - 36 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 26 - 29 | -3 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 45 | -10 | 26 | |
| 10 | 22 | 26 - 42 | -16 | 21 | |
| 11 | 22 | 30 - 32 | -2 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 34 | -17 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
35Trận đấu35
53Ghi được46
48Thủng lưới53
1.51Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai32