Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC
Tỷ số chung cuộc: Rapid Wien II 0-2 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid Wien II thắng 3, hòa 2, Floridsdorfer AC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 4
- Phong độ
- WLWLL Rapid Wien II
- LDWWD Floridsdorfer AC
- 28' Josef Taieb
- HT0-0
- 46' ▲ K. Yeboah ▼ J. Marcelin
- 46' 0-1 T. Glavan
- 58' Noah Bitsche
- 59' ▲ T. Ekereokosu ▼ E. Jakupi
- 61' ▲ A. Abdijanovic ▼ M. Vucenovic
- 72' ▲ D. Berger ▼ D. Djezic
- 72' ▲ L. Szladits ▼ R. Kerschbaum
- 72' ▲ A. Ahoussou ▼ D. Velimirovic
- 74' ▲ J. Richards ▼ T. Glavan
- 74' ▲ F. Hafenscher ▼ T. Osmani
- 74' ▲ D. Kirnbauer ▼ M. Becirovic
- 89' ▲ T. Lerchbacher ▼ L. Piskule
- 90' 0-2 T. Lerchbacher · F. Hafenscher
- FT0-2
Đội hình
- 49L. Orgler
- 32S. Ozvold
- 64J. Marcelin ▼ 46'
- 27D. Velimirovic ▼ 72'
- 33E. Stehrer
- 37D. Djezic ▼ 72'
- 8O. Thiero
- 54R. Kerschbaum ▼ 72'
- 10E. Music
- 16E. Jakupi ▼ 59'
- 26N. Jozepovic
Dự bị 7
- 44M. Fellner
- 6K. Yeboah ▲ 46'
- 11T. Ekereokosu ▲ 59'
- 21D. Berger ▲ 72'
- 22E. Rahmani
- 28L. Szladits ▲ 72'
- 80A. Ahoussou ▲ 72'
- 1P. Scharner
- 17M. Neumann
- 4J. Taieb
- 19M. Becirovic ▼ 74'
- 20N. Schneider
- 28T. Geris
- 10L. Piskule ▼ 89'
- 6N. Bitsche
- 8T. Osmani ▼ 74'
- 9T. Glavan ▼ 74'
- 12M. Vucenovic ▼ 61'
Dự bị 7
- 42J. Krailler
- 34J. Richards ▲ 74'
- 22D. Brandl
- 11T. Lerchbacher ▲ 89'
- 16F. Hafenscher ▲ 74'
- 24D. Kirnbauer ▲ 74'
- 21A. Abdijanovic ▲ 61'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 3 | +10 | 12 | |
| 2 | 5 | 13 - 8 | +5 | 10 | |
| 3 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 5 | 5 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 6 - 10 | -4 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 10 | 5 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 11 | 5 | 6 - 5 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 13 | 5 | 7 - 10 | -3 | 5 | |
| 14 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 15 | 5 | 1 - 4 | -3 | 3 | |
| 16 | 5 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Bundesliga Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu10
17Ghi được14
15Thủng lưới10
2.13Bàn thắng mỗi trận1.4
1Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai6