Rapid Wien II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Floridsdorfer AC

Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC

Tỷ số chung cuộc: Rapid Wien II 1-0 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid Wien II thắng 3, hòa 2, Floridsdorfer AC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 17
Sân vận động
Allianz Stadion, Wien
Trọng tài
C. Jäeger
Phong độ
WLWLL Rapid Wien II
LDWWD Floridsdorfer AC
  1. HT0-0
  2. 53' J. Živković A. Schwarz
  3. 62' T. Fink E. Keleş
  4. 71' R. Rikal C. Kröhn
  5. 76' Paolino Bertaccini
  6. 77' F. Dursun D. Savić
  7. 78' P. Fallmann L. Schuster
  8. 78' O. Adewumi P. Bertaccini
  9. 78' M. Hernaus M. Monsberger
  10. 87' A. Oda P. Wydra
  11. 90'+4 P. Fallmann11m 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

Rapid Wien II Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Kulovits
  1. 49L. Orgler
  2. 4F. Eggenfellner
  3. 19A. Hajdari
  4. 27P. Gobara
  5. 10P. Wydra ▼ 87'
  6. 18N. Bajlicz
  7. 77A. Schwarz ▼ 53'
  8. 8D. Bošnjak
  9. 36L. Schuster ▼ 78'
  10. 7D. Savić ▼ 77'
  11. 9T. Hedl

Dự bị 7

  1. 37J. Živković ▲ 53'
  2. 47F. Dursun ▲ 77'
  3. 38P. Fallmann ▲ 78'
  4. 41A. Oda ▲ 87'
  5. 23M. Habetler
  6. 30F. Demir
  7. 39S. Hasanoski
Floridsdorfer AC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Mörec
  1. 1S. Spari
  2. 4B. Wallquist
  3. 5A. Mankowski
  4. 18M. Maier
  5. 19M. Bećirović
  6. 23J. Gassmann
  7. 11P. Bertaccini ▼ 78'
  8. 7E. Keleş ▼ 62'
  9. 21M. Scherzadeh
  10. 55C. Kröhn ▼ 71'
  11. 16M. Monsberger ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 20T. Fink ▲ 62'
  2. 77R. Rikal ▲ 71'
  3. 33O. Adewumi ▲ 78'
  4. 34M. Hernaus ▲ 78'
  5. 8C. Hubmann
  6. 31M. Gindl
  7. 42T. Rusovic

Thống kê

002
410
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm3
3Trúng đích1
4Chệch đích2
5Bị chặn0
2Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu41
45Ghi được63
68Thủng lưới44
1.25Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu