Floridsdorfer AC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapid Wien II

Floridsdorfer AC vs Rapid Wien II

Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 0-0 Rapid Wien II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 5, hòa 2, Rapid Wien II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 9
Sân vận động
Job Consulting Arena, Wien
Trọng tài
C. Jäger
Phong độ
LDWWD Floridsdorfer AC
WLWLL Rapid Wien II
  1. 9' Leopold Querfeld
  2. 11' Elias Felber
  3. 41' Daniel Rechberger
  4. HT0-0
  5. 46' M. Bećirović C. Bubalović
  6. 55' B. Zimmermann N. Binder
  7. 61' D. Ungar M. Rasner
  8. 61' S. Mihajlovic D. Rechberger
  9. 71' B. Kanurić M. Oswald
  10. 71' F. Eggenfellner M. Moormann
  11. 71' E. Tepecik T. Hedl
  12. 73' Marko Dijakovic
  13. 73' João Oliveira M. Monsberger
  14. 74' David Ungar
  15. 77' Bernhard Zimmermann
  16. 79' David Ungar
  17. 79' David Ungar
  18. 83' D. Savić N. Wunsch
  19. 90'+2 Enes Tepecik
  20. 90' Dragoljub Savić
  21. FT0-0

Đội hình

Floridsdorfer AC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Mörec
  1. 1L. Gütlbauer
  2. 15C. Bubalović ▼ 46'
  3. 29D. Rechberger ▼ 61'
  4. 5P. Puchegger
  5. 10M. Rasner ▼ 61'
  6. 13Flavio
  7. 4M. Krainz
  8. 23J. Gassmann
  9. 8E. Felber
  10. 7A. Schmid
  11. 16M. Monsberger ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 19M. Bećirović ▲ 46'
  2. 66D. Ungar ▲ 61'
  3. 11S. Mihajlovic ▲ 61'
  4. 9João Oliveira ▲ 73'
  5. 31S. Spari
  6. 34M. Josic
  7. 17T. Komornyik
Rapid Wien II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Jovanovic
  1. 1N. Hedl
  2. 14L. Sulzbacher
  3. 23M. Moormann ▼ 71'
  4. 5M. Dijakovic
  5. 42L. Querfeld
  6. 8D. Bošnjak
  7. 10N. Wunsch ▼ 83'
  8. 47D. Velimirović
  9. 33M. Oswald ▼ 71'
  10. 16N. Binder ▼ 55'
  11. 31T. Hedl ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 9B. Zimmermann ▲ 55'
  2. 37B. Kanurić ▲ 71'
  3. 4F. Eggenfellner ▲ 71'
  4. 40E. Tepecik ▲ 71'
  5. 7D. Savić ▲ 83'
  6. 24M. Habetler
  7. 19A. Hajdari

Thống kê

146
450
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm6
2Trúng đích1
4Chệch đích5
6Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
67Ghi được60
29Thủng lưới75
1.63Bàn thắng mỗi trận1.58
22Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu