Rapid Wien II

Rapid Wien II

Quốc tế · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo

Rapid Wien II: vị trí 16 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo — điểm: 7, số trận: 10. Trận tiếp theo: Rapid Wien II vs FC Liefering, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: SKU Amstetten 3-2 Rapid Wien II, 23 tháng 10.

Phong độ
LLLDL
HLV
Jurgen Kerber · Từ 2025
Vị trí
16 · Đ: 7 · Tr: 10 →
Sân vận động
Allianz Stadion, Vienna · 28.345

Lịch thi đấu

20-11
Rapid Wien II
FC Blau-Weiß Linz
–
–
28-11
Rapid Wien II
SV Kapfenberg
–
–
05-12
Austria Salzburg
Rapid Wien II
–
–
11-12
First Vienna
Rapid Wien II
–
–
26-02
Rapid Wien II
Schwarz-Weiß Bregenz
–
–
05-03
Voitsberg
Rapid Wien II
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,7
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–2–9
Sân khách
8–2–9
Thắng đậm nhất
6-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,7
Hiệp hai
0,9 : 1
Trên 2.5 bàn 63%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 18%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 0-25× · 13%
  • 2-15× · 13%
  • 0-13× · 8%
  • 1-22× · 5%
  • 1-42× · 5%
  • 1-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies Clubs 12813 33211—
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 10217 102224-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 80 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 68 · 13% 14% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 85 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 77 · 15% 15% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 91 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 81 · 16% 16% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 91 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 95 · 18% 16% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 87 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 85 · 16% 16% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 118 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 113 · 22% 21% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 329, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu