Floridsdorfer AC
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Rapid Wien II

Floridsdorfer AC vs Rapid Wien II

Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 4-1 Rapid Wien II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 9 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 5, hòa 2, Rapid Wien II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 8
Sân vận động
Job Consulting Arena, Wien
Trọng tài
A. Untergasser
Phong độ
LDWWD Floridsdorfer AC
WLWLL Rapid Wien II
  1. 11' Marko Dijakovic
  2. 11' V. Miljanić · Flavio 1-0
  3. 17' A. Oda A. Softic
  4. 20' P. Bertaccini · Flavio 2-0
  5. 45'+2 2-1 E. Tepecik
  6. HT2-1
  7. 55' M. Hernaus V. Miljanić
  8. 55' M. Monsberger E. Keleş
  9. 58' Leomend Krasniqi
  10. 59' Nikolas Sattlberger
  11. 63' N. Sattlbergerphản lưới 3-1
  12. 72' C. Hubmann L. Krasniqi
  13. 72' L. Schöfl M. Scherzadeh
  14. 73' F. Holzhacker A. Hajdari
  15. 73' J. Kirchmayer T. Hedl
  16. 79' Alexander Mankowski
  17. 82' C. Kröhn Flavio
  18. 84' P. Bertaccini · M. Hernaus 4-1
  19. 86' F. Eggenfellner P. Fallmann
  20. 86' N. Lang N. Sattlberger
  21. 90' Paolino Bertaccini
  22. FT4-1

Đội hình

Floridsdorfer AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Mörec
  1. 1S. Spari
  2. 19M. Bećirović
  3. 15C. Bubalović
  4. 5A. Mankowski
  5. 18M. Maier
  6. 6L. Krasniqi ▼ 72'
  7. 21M. Scherzadeh ▼ 72'
  8. 11P. Bertaccini
  9. 7E. Keleş ▼ 55'
  10. 13Flavio ▼ 82'
  11. 9V. Miljanić ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 34M. Hernaus ▲ 55'
  2. 16M. Monsberger ▲ 55'
  3. 8C. Hubmann ▲ 72'
  4. 27L. Schöfl ▲ 72'
  5. 55C. Kröhn ▲ 82'
  6. 4B. Wallquist
  7. 31M. Gindl
Rapid Wien II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Kulovits
  1. 49L. Orgler
  2. 38P. Fallmann ▼ 86'
  3. 6A. Tambwe-Kasengele
  4. 5M. Dijakovic
  5. 19A. Hajdari ▼ 73'
  6. 32M. Oswald
  7. 34N. Sattlberger ▼ 86'
  8. 40E. Tepecik
  9. 21A. Softic ▼ 17'
  10. 9T. Hedl ▼ 73'
  11. 16N. Binder

Dự bị 7

  1. 41A. Oda ▲ 17'
  2. 33F. Holzhacker ▲ 73'
  3. 22J. Kirchmayer ▲ 73'
  4. 4F. Eggenfellner ▲ 86'
  5. 48N. Lang ▲ 86'
  6. 8D. Bošnjak
  7. 29B. Göschl

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu36
63Ghi được45
44Thủng lưới68
1.54Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu