Rapid Wien II
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Floridsdorfer AC

Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC

Tỷ số chung cuộc: Rapid Wien II 0-4 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 15 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid Wien II thắng 3, hòa 2, Floridsdorfer AC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 24
Sân vận động
Allianz Stadion, Wien
Trọng tài
W. Altmann
Phong độ
WLWLL Rapid Wien II
LDWWD Floridsdorfer AC
  1. 24' 0-1 A. Schmid · T. Komornyik
  2. 29' Lukas Sulzbacher
  3. 30' 0-2 A. Schmid
  4. HT0-2
  5. 46' Marcel Monsberger
  6. 49' 0-3 M. Krainz11m
  7. 53' Dalibor Velimirović
  8. 54' 0-4 A. Schmid
  9. 60' N. Sattlberger B. Kanurić
  10. 60' E. Tepecik M. Kocyigit
  11. 60' O. Strunz J. Kirchmayer
  12. 61' João Oliveira M. Monsberger
  13. 73' E. Felber M. Krainz
  14. 73' D. Ungar M. Rasner
  15. 73' L. Krasniqi A. Schmid
  16. 77' Marvin Zwickl
  17. 78' D. Rechberger T. Komornyik
  18. 85' T. Mercan M. Zwickl
  19. 90' Christian Bubalovic
  20. FT0-4

Đội hình

Rapid Wien II Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Kulovits
  1. 49L. Orgler
  2. 14L. Sulzbacher
  3. 42L. Querfeld
  4. 45M. Zwickl ▼ 85'
  5. 6A. Tambwe-Kasengele
  6. 10N. Wunsch
  7. 47D. Velimirović
  8. 20M. Kocyigit ▼ 60'
  9. 37B. Kanurić ▼ 60'
  10. 43R. Kriwak
  11. 22J. Kirchmayer ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 34N. Sattlberger ▲ 60'
  2. 40E. Tepecik ▲ 60'
  3. 11O. Strunz ▲ 60'
  4. 12T. Mercan ▲ 85'
  5. 29B. Göschl
  6. 21A. Softic
  7. 4F. Eggenfellner
Floridsdorfer AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Mörec
  1. 1L. Gütlbauer
  2. 19M. Bećirović
  3. 15C. Bubalović
  4. 5P. Puchegger
  5. 18M. Maier
  6. 10M. Rasner ▼ 73'
  7. 13Flavio
  8. 4M. Krainz ▼ 73'
  9. 17T. Komornyik ▼ 78'
  10. 7A. Schmid ▼ 73'
  11. 16M. Monsberger ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 9João Oliveira ▲ 61'
  2. 8E. Felber ▲ 73'
  3. 66D. Ungar ▲ 73'
  4. 6L. Krasniqi ▲ 73'
  5. 29D. Rechberger ▲ 78'
  6. 25A. Kvakić
  7. 31S. Spari

Thống kê

033
520
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm8
1Trúng đích3
7Chệch đích5
3Phạt góc5
2Việt vị2
18Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

So sánh

38Trận đấu41
60Ghi được67
75Thủng lưới29
1.58Bàn thắng mỗi trận1.63
3Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu