Floridsdorfer AC vs Rapid Wien II
Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 2-0 Rapid Wien II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 5, hòa 2, Rapid Wien II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 24
- Sân vận động
- FAC-Platz, Wien
- Phong độ
- LDWWD Floridsdorfer AC
- WLWLL Rapid Wien II
- 7' Lorenz Szladits
- 25' Ismaïl Seydi
- 33' M. Bećirović · P. Haring 1-0
- 43' Mirnes Bećirović
- HT1-0
- 46' ▲ J. Živković ▼ Y. Mankan
- 57' Moritz Neumann
- 59' ▲ O. Strunz ▼ L. Gabbichler
- 61' ▲ M. Ibrahimoglu ▼ L. Szladits
- 61' ▲ D. Nunoo ▼ E. Mušić
- 64' ▲ A. Schmid ▼ M. Neumann
- 76' Erik Stehrer
- 79' ▲ F. Silber ▼ I. Seydi
- 81' C. Kröhn · Flavio 2-0
- 86' ▲ A. Kuliš ▼ C. Kröhn
- 86' ▲ J. Taieb ▼ M. Bećirović
- 86' ▲ D. Mahiya ▼ E. Stehrer
- 89' Daniel Nunoo
- 90'+4 Jakob Brunnhofer
- 90'+1 Aristot Tambwe-Kasengele
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Odehnal
- 19M. Bećirović ▼ 86'
- 14P. Haring
- 5P. Puchegger
- 3M. Spasić
- 97P. Bertaccini
- 13Flavio
- 6N. Bitsche
- 22L. Gabbichler ▼ 59'
- 10C. Kröhn ▼ 86'
- 17M. Neumann ▼ 64'
Dự bị 7
- 28O. Strunz ▲ 59'
- 7A. Schmid ▲ 64'
- 9A. Kuliš ▲ 86'
- 34J. Taieb ▲ 86'
- 31C. Beliktay
- 23M. Thurnwald
- 8E. Karayazı
- 99T. Knoflach
- 25J. Brunnhofer
- 6A. Tambwe-Kasengele
- 3D. Vincze
- 33E. Stehrer ▼ 86'
- 18N. Bajlicz
- 28L. Szladits ▼ 61'
- 35E. Mušić ▼ 61'
- 31I. Seydi ▼ 79'
- 22F. Dursun
- 21Y. Mankan ▼ 46'
Dự bị 7
- 7J. Živković ▲ 46'
- 14M. Ibrahimoglu ▲ 61'
- 20D. Nunoo ▲ 61'
- 34F. Silber ▲ 79'
- 36D. Mahiya ▲ 86'
- 47M. Fellner
- 43L. Haselmayr
Thống kê
02⚑7
⚑560
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm9
5Trúng đích0
3Chệch đích7
3Bị chặn2
7Phạt góc5
0Việt vị0
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 59 | |
| 3 | 30 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 34 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 49 | |
| 6 | 30 | 43 - 44 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 49 - 40 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 34 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 52 - 57 | -5 | 38 | |
| 11 | 30 | 49 - 57 | -8 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 26 | -2 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 40 - 81 | -41 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu37
41Ghi được62
50Thủng lưới66
0.98Bàn thắng mỗi trận1.68
14Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai21