Rapid Wien II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Floridsdorfer AC

Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC

Tỷ số chung cuộc: Rapid Wien II 2-0 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid Wien II thắng 3, hòa 2, Floridsdorfer AC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 9
Sân vận động
Allianz Stadion, Wien
Phong độ
WLWLL Rapid Wien II
LDWWD Floridsdorfer AC
  1. 12' Lorenz Szladits
  2. 12' Noah Bitsche
  3. 34' T. Hedl · D. Vincze 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' J. Živković F. Dursun
  6. 53' Evan Eghosa
  7. 59' M. Ibrahimoglu L. Szladits
  8. 61' Y. Fötschl L. Gabbichler
  9. 61' E. Karayazı E. Eghosa
  10. 69' M. Neumann A. Schmid
  11. 72' N. Wurmbrand · D. Vincze 2-0
  12. 76' Christian Bubalović
  13. 78' A. Kuliš Flavio
  14. 78' A. Softić N. Bitsche
  15. 81' D. Đezić Mouhamed Guèye II
  16. 81' Y. Mankan N. Wurmbrand
  17. 87' J. Brunnhofer E. Roka
  18. 90' Paolino Bertaccini
  19. FT2-0

Đội hình

Rapid Wien II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Kerber
  1. 29B. Göschl
  2. 2E. Roka ▼ 87'
  3. 6A. Tambwe-Kasengele
  4. 42A. Gröller
  5. 3D. Vincze
  6. 18N. Bajlicz
  7. 32Mouhamed Guèye II ▼ 81'
  8. 28L. Szladits ▼ 59'
  9. 9T. Hedl
  10. 22F. Dursun ▼ 46'
  11. 15N. Wurmbrand ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 7J. Živković ▲ 46'
  2. 14M. Ibrahimoglu ▲ 59'
  3. 37D. Đezić ▲ 81'
  4. 21Y. Mankan ▲ 81'
  5. 25J. Brunnhofer ▲ 87'
  6. 5K. Muharemović
  7. 1C. Haas
Floridsdorfer AC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Mörec
  1. 1J. Odehnal
  2. 19M. Bećirović
  3. 15C. Bubalović
  4. 4B. Wallquist
  5. 13Flavio ▼ 78'
  6. 97P. Bertaccini
  7. 6N. Bitsche ▼ 78'
  8. 3M. Spasić
  9. 7A. Schmid ▼ 69'
  10. 22L. Gabbichler ▼ 61'
  11. 47E. Eghosa ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 27Y. Fötschl ▲ 61'
  2. 8E. Karayazı ▲ 61'
  3. 17M. Neumann ▲ 69'
  4. 9A. Kuliš ▲ 78'
  5. 11A. Softić ▲ 78'
  6. 35R. Ikanovic
  7. 31C. Beliktay

Thống kê

015
440
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm8
8Trúng đích6
7Chệch đích2
4Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị2
7Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu42
62Ghi được41
66Thủng lưới50
1.68Bàn thắng mỗi trận0.98
7Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu